Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34961 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chiến
Ngày sinh: 29/04/1993 Thẻ căn cước: 038******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34962 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 30/03/1992 Thẻ căn cước: 060******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 34963 |
Họ tên:
Trần Bạch Thuyên
Ngày sinh: 11/03/1997 Thẻ căn cước: 080******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 34964 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phát
Ngày sinh: 09/05/1997 Thẻ căn cước: 082******341 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 34965 |
Họ tên:
Lê Thuận Khuê
Ngày sinh: 26/08/1984 Thẻ căn cước: 044******996 Trình độ chuyên môn: Trung học Kỹ thuật thi công ngành Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 34966 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thạch
Ngày sinh: 06/05/1996 Thẻ căn cước: 052******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34967 |
Họ tên:
Phạm Thị Bạch Diệp
Ngày sinh: 12/12/1993 Thẻ căn cước: 051******209 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 34968 |
Họ tên:
Đặng Quang Hên
Ngày sinh: 12/09/1991 Thẻ căn cước: 051******607 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 34969 |
Họ tên:
Hồ Phan Vĩnh Khiêm
Ngày sinh: 09/10/1993 Thẻ căn cước: 064******801 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34970 |
Họ tên:
Phạm Minh Tùng
Ngày sinh: 21/09/1979 Thẻ căn cước: 049******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34971 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoà
Ngày sinh: 02/03/1983 Thẻ căn cước: 036******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34972 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 14/05/1989 Thẻ căn cước: 038******136 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 34973 |
Họ tên:
Đinh Quang Thịnh
Ngày sinh: 11/01/1992 Thẻ căn cước: 056******523 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34974 |
Họ tên:
Lý Trọng Hưng
Ngày sinh: 03/05/1974 Thẻ căn cước: 017******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 34975 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Tài
Ngày sinh: 07/11/1992 Thẻ căn cước: 052******115 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 34976 |
Họ tên:
Từ Công Khánh
Ngày sinh: 20/02/1985 Thẻ căn cước: 052******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 34977 |
Họ tên:
Võ Bảo Ân
Ngày sinh: 20/08/1981 Thẻ căn cước: 052******990 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 34978 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Hội
Ngày sinh: 12/10/1990 Thẻ căn cước: 052******467 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34979 |
Họ tên:
Trần Thanh Tâm
Ngày sinh: 05/02/1981 Thẻ căn cước: 054******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 34980 |
Họ tên:
Trịnh Kim Hiệp
Ngày sinh: 10/09/1977 Thẻ căn cước: 092******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
