Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34921 |
Họ tên:
Trần Bá Trước
Ngày sinh: 09/01/1972 Thẻ căn cước: 087******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 34922 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Vương
Ngày sinh: 11/08/1980 Thẻ căn cước: 084******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34923 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Diệu
Ngày sinh: 01/02/1985 Thẻ căn cước: 036******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình - Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 34924 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 06/01/1981 Thẻ căn cước: 019******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 34925 |
Họ tên:
Lê Đăng Cảnh
Ngày sinh: 07/07/1992 Thẻ căn cước: 040******206 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34926 |
Họ tên:
Hoàng Duy Hiếu
Ngày sinh: 15/09/1991 Thẻ căn cước: 038******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34927 |
Họ tên:
Lê Minh Phúc
Ngày sinh: 13/09/1991 CMND: 221***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34928 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 049******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34929 |
Họ tên:
Mai Thanh Bình
Ngày sinh: 05/08/1995 Thẻ căn cước: 077******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34930 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quân
Ngày sinh: 08/08/1989 Thẻ căn cước: 026******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 34931 |
Họ tên:
Nguyễn Tăng Nam
Ngày sinh: 07/04/1983 Thẻ căn cước: 027******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 34932 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 15/09/1987 Thẻ căn cước: 031******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 34933 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Mạnh
Ngày sinh: 20/02/1991 Thẻ căn cước: 038******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34934 |
Họ tên:
Võ Duy Toàn
Ngày sinh: 26/07/1995 CMND: 261***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34935 |
Họ tên:
Lê Trường Giang
Ngày sinh: 13/09/1995 Thẻ căn cước: 056******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 34936 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Dũng
Ngày sinh: 18/04/1983 Thẻ căn cước: 042******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34937 |
Họ tên:
Võ Ngọc Định
Ngày sinh: 20/08/1985 Thẻ căn cước: 052******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34938 |
Họ tên:
Thái Xuân Đạt
Ngày sinh: 16/03/1993 Thẻ căn cước: 046******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34939 |
Họ tên:
Phạm Bá Duy
Ngày sinh: 09/04/1993 Thẻ căn cước: 031******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34940 |
Họ tên:
Trần Xuân Quyền
Ngày sinh: 29/05/1991 Thẻ căn cước: 036******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
