Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34901 |
Họ tên:
Nguyễn Thượng Tài
Ngày sinh: 16/10/1991 Thẻ căn cước: 040******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật hóa học |
|
||||||||||||
| 34902 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Huy
Ngày sinh: 05/10/1996 Thẻ căn cước: 054******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34903 |
Họ tên:
Nguyễn Công Bình
Ngày sinh: 19/07/1993 Thẻ căn cước: 077******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34904 |
Họ tên:
Võ Trường Thi
Ngày sinh: 28/07/1995 Thẻ căn cước: 066******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34905 |
Họ tên:
Hồ Minh Trí
Ngày sinh: 15/08/1987 CMND: 261***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 34906 |
Họ tên:
Hoàng Chí Thanh
Ngày sinh: 02/09/1980 Thẻ căn cước: 040******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 34907 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tĩnh
Ngày sinh: 15/03/1989 Thẻ căn cước: 056******306 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 34908 |
Họ tên:
Lê Văn Hiền Lương
Ngày sinh: 30/01/1995 Thẻ căn cước: 045******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34909 |
Họ tên:
Lê Anh Trình
Ngày sinh: 02/10/1977 Thẻ căn cước: 019******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng CT trên sông - Nhà máy Tđiện |
|
||||||||||||
| 34910 |
Họ tên:
Nguyễn Song Toàn
Ngày sinh: 01/07/1981 Thẻ căn cước: 001******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34911 |
Họ tên:
Nguyễn Công Sơn
Ngày sinh: 20/08/1981 Thẻ căn cước: 082******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34912 |
Họ tên:
Hà Phi Long
Ngày sinh: 25/12/1994 Thẻ căn cước: 044******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34913 |
Họ tên:
Lê Bá Thành Nhân
Ngày sinh: 25/02/1992 Thẻ căn cước: 046******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34914 |
Họ tên:
Phạm Tiến Đạt
Ngày sinh: 25/01/1995 CMND: 334***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Tài nguyên và Môi trường |
|
||||||||||||
| 34915 |
Họ tên:
Trần Văn Thanh
Ngày sinh: 22/01/1984 Thẻ căn cước: 048******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34916 |
Họ tên:
Cao Xuân Toàn
Ngày sinh: 06/05/1993 Thẻ căn cước: 044******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34917 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Chinh
Ngày sinh: 02/11/1983 Thẻ căn cước: 082******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ vật liệu, Vật liệu Kim loại |
|
||||||||||||
| 34918 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Thỏa
Ngày sinh: 15/08/1995 Thẻ căn cước: 045******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 34919 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tân
Ngày sinh: 12/10/1995 Thẻ căn cước: 049******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 34920 |
Họ tên:
Hứa Thanh Sang
Ngày sinh: 09/06/1991 Thẻ căn cước: 080******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
