Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34861 |
Họ tên:
Trương Hồng Hải
Ngày sinh: 21/12/1997 Thẻ căn cước: 089******429 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34862 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Mẫn
Ngày sinh: 27/05/1991 Thẻ căn cước: 075******079 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 34863 |
Họ tên:
Đinh Trọng Tuấn
Ngày sinh: 02/07/1987 Thẻ căn cước: 040******476 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 34864 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Khang
Ngày sinh: 23/09/1993 Thẻ căn cước: 024******679 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 34865 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Minh
Ngày sinh: 02/01/1998 Thẻ căn cước: 060******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34866 |
Họ tên:
Lê Khắc Sáng
Ngày sinh: 10/03/1992 Thẻ căn cước: 042******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34867 |
Họ tên:
Trịnh Công Thành
Ngày sinh: 04/10/1982 Thẻ căn cước: 040******962 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư -ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 34868 |
Họ tên:
Ngô Minh Thư
Ngày sinh: 02/01/1987 Thẻ căn cước: 042******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 34869 |
Họ tên:
Trần Ngọc Minh
Ngày sinh: 06/09/1991 Thẻ căn cước: 040******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34870 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quảng
Ngày sinh: 01/05/1971 Thẻ căn cước: 040******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 34871 |
Họ tên:
Trần Cảnh Dương
Ngày sinh: 02/11/1978 Thẻ căn cước: 040******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34872 |
Họ tên:
Nguyễn Nghĩa Lâm
Ngày sinh: 22/10/1980 Thẻ căn cước: 040******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD cầu đường (Bằng thứ 1) - Kỹ sư kinh tế xây dựng (Bằng 2) |
|
||||||||||||
| 34873 |
Họ tên:
Nguyễn Văn An
Ngày sinh: 14/07/1982 Thẻ căn cước: 001******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34874 |
Họ tên:
Trần Mạnh Lân
Ngày sinh: 26/06/1988 Thẻ căn cước: 006******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34875 |
Họ tên:
Triệu La Bách
Ngày sinh: 27/01/1986 Thẻ căn cước: 006******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34876 |
Họ tên:
Triệu Duy Khánh
Ngày sinh: 24/11/1983 Thẻ căn cước: 006******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34877 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hưởng
Ngày sinh: 04/03/1977 Thẻ căn cước: 006******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34878 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 25/01/1977 Thẻ căn cước: 019******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 34879 |
Họ tên:
Lăng Duy Trinh
Ngày sinh: 10/03/1984 Thẻ căn cước: 006******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34880 |
Họ tên:
Hứa Thị Trường
Ngày sinh: 26/10/1985 Thẻ căn cước: 006******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
