Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34841 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Duy
Ngày sinh: 27/12/1995 Thẻ căn cước: 091******821 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 34842 |
Họ tên:
Lâm Ngọc Hận
Ngày sinh: 07/08/1979 Thẻ căn cước: 080******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 34843 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Duyên
Ngày sinh: 18/05/1972 Thẻ căn cước: 080******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 34844 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Xuân
Ngày sinh: 30/08/1986 Thẻ căn cước: 080******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 34845 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Ngữ
Ngày sinh: 19/02/1996 Thẻ căn cước: 080******190 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 34846 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phúc
Ngày sinh: 03/12/1998 Thẻ căn cước: 024******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34847 |
Họ tên:
Trần Hải Đăng
Ngày sinh: 19/11/1997 Thẻ căn cước: 024******948 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34848 |
Họ tên:
Đổ Thị Huyên
Ngày sinh: 30/11/1983 CMND: 145***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 34849 |
Họ tên:
Trà Quang Lực
Ngày sinh: 28/02/1990 Thẻ căn cước: 049******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34850 |
Họ tên:
Lê Hoàng Hải
Ngày sinh: 20/01/1990 Thẻ căn cước: 049******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 34851 |
Họ tên:
Phạm Hùng Sang
Ngày sinh: 10/01/1988 Thẻ căn cước: 051******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34852 |
Họ tên:
Đinh Tấn Đại
Ngày sinh: 10/12/1991 Hộ chiếu: 580*****564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng; Cao đẳng XD |
|
||||||||||||
| 34853 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Sơn
Ngày sinh: 05/06/1984 CMND: 090***654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 34854 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 23/04/1987 Thẻ căn cước: 060******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34855 |
Họ tên:
Hồ Anh Vũ
Ngày sinh: 08/05/1996 Thẻ căn cước: 062******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34856 |
Họ tên:
Trần Ngọc Huy
Ngày sinh: 16/10/1998 Thẻ căn cước: 060******511 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Điện công nghiệp Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34857 |
Họ tên:
Võ Minh Luân
Ngày sinh: 20/01/1987 Thẻ căn cước: 051******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 34858 |
Họ tên:
Trương Minh Thảo
Ngày sinh: 23/09/1994 Thẻ căn cước: 049******230 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34859 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vũ
Ngày sinh: 02/10/1985 Thẻ căn cước: 038******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34860 |
Họ tên:
Trần Tri Văn
Ngày sinh: 13/01/1996 Thẻ căn cước: 087******785 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
