Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34821 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vương
Ngày sinh: 29/10/1986 Thẻ căn cước: 051******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34822 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trưởng
Ngày sinh: 09/07/1992 Thẻ căn cước: 051******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 34823 |
Họ tên:
Bùi Viết Tùng
Ngày sinh: 08/11/1986 Thẻ căn cước: 086******700 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CT |
|
||||||||||||
| 34824 |
Họ tên:
Lâm Sanh
Ngày sinh: 24/12/1997 Thẻ căn cước: 051******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 34825 |
Họ tên:
Phan Đình Huỳnh
Ngày sinh: 15/10/1977 Thẻ căn cước: 079******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 34826 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Chương
Ngày sinh: 16/07/1997 Hộ chiếu: '08*******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 34827 |
Họ tên:
Trần Hải Triều
Ngày sinh: 22/11/1993 Thẻ căn cước: 060******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 34828 |
Họ tên:
Phan Bá Nhựt
Ngày sinh: 10/09/1993 Thẻ căn cước: 049******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34829 |
Họ tên:
Phạm Hữu Bình
Ngày sinh: 18/01/1998 Thẻ căn cước: 046******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 34830 |
Họ tên:
Đinh Như Hùng
Ngày sinh: 14/10/1985 Thẻ căn cước: 046******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34831 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thiện
Ngày sinh: 20/03/1987 Thẻ căn cước: 046******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí - Công trình |
|
||||||||||||
| 34832 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 11/09/1977 Thẻ căn cước: 046******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 34833 |
Họ tên:
Võ Văn Nghĩa
Ngày sinh: 15/02/1984 Thẻ căn cước: 046******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34834 |
Họ tên:
Trần Đăng Quốc Vương
Ngày sinh: 06/10/1995 Thẻ căn cước: 046******641 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 34835 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Thủy
Ngày sinh: 07/06/1972 Thẻ căn cước: 046******246 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng và kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34836 |
Họ tên:
Đặng Phước Đức
Ngày sinh: 11/09/1975 Thẻ căn cước: 046******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 34837 |
Họ tên:
Lê Quang Hùng
Ngày sinh: 07/11/1967 Thẻ căn cước: 042******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi |
|
||||||||||||
| 34838 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tường
Ngày sinh: 29/08/1996 Thẻ căn cước: 091******452 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34839 |
Họ tên:
Trần Trí Nhân
Ngày sinh: 18/10/1992 Thẻ căn cước: 091******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34840 |
Họ tên:
Mai Hoàng Phúc
Ngày sinh: 15/04/1997 Thẻ căn cước: 096******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
