Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34801 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 06/12/1990 Thẻ căn cước: 037******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 34802 |
Họ tên:
Đào Sỹ Khôi
Ngày sinh: 04/05/1962 Thẻ căn cước: 037******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 34803 |
Họ tên:
Trần Văn Kỷ
Ngày sinh: 04/04/1989 Thẻ căn cước: 037******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34804 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Cường
Ngày sinh: 16/06/1990 Thẻ căn cước: 036******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34805 |
Họ tên:
Lê Trọng Bắc
Ngày sinh: 02/07/1990 Thẻ căn cước: 037******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34806 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Trang
Ngày sinh: 07/01/1996 Thẻ căn cước: 010******575 Trình độ chuyên môn: KS. Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 34807 |
Họ tên:
Trần Xuân An
Ngày sinh: 18/02/1993 Thẻ căn cước: 036******091 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 34808 |
Họ tên:
Lê Xuân Sáng
Ngày sinh: 05/07/1975 Thẻ căn cước: 033******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 34809 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 01/09/1983 Thẻ căn cước: 015******060 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 34810 |
Họ tên:
Đồng Văn Điền
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 093******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34811 |
Họ tên:
Trần Văn Phước
Ngày sinh: 20/07/1995 Thẻ căn cước: 096******229 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34812 |
Họ tên:
nguyễn hoàng hải
Ngày sinh: 09/03/1996 Thẻ căn cước: 056******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34813 |
Họ tên:
nguyễn chí anh kiệt
Ngày sinh: 01/09/1991 Thẻ căn cước: 056******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34814 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vàng
Ngày sinh: 06/02/1996 Thẻ căn cước: 052******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34815 |
Họ tên:
Hoàng Kim Bằng
Ngày sinh: 19/02/1984 Thẻ căn cước: 079******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34816 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Huy
Ngày sinh: 10/01/1979 Thẻ căn cước: 068******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 34817 |
Họ tên:
Vi Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 05/04/1980 Thẻ căn cước: 025******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 34818 |
Họ tên:
Lương Minh Truyền
Ngày sinh: 14/10/1984 Thẻ căn cước: 084******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34819 |
Họ tên:
Lê Hoàng Khang
Ngày sinh: 27/08/1987 CMND: 225***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 34820 |
Họ tên:
Trần Thanh Phú
Ngày sinh: 25/01/1988 Thẻ căn cước: 089******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
