Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34781 |
Họ tên:
Lưu Quốc Cường
Ngày sinh: 27/11/1998 Thẻ căn cước: 079******108 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34782 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Toàn
Ngày sinh: 12/01/1990 Thẻ căn cước: 049******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34783 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoài Phong
Ngày sinh: 20/02/1991 Thẻ căn cước: 046******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34784 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hải
Ngày sinh: 06/03/1993 Thẻ căn cước: 077******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34785 |
Họ tên:
Lê Đình Nhớ
Ngày sinh: 03/11/1995 Thẻ căn cước: 092******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34786 |
Họ tên:
Lương Xuân An
Ngày sinh: 01/02/1989 Thẻ căn cước: 036******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34787 |
Họ tên:
Đinh Lê Hà
Ngày sinh: 14/08/1973 Thẻ căn cước: 001******248 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) Thạc sĩ Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 34788 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Tường
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 080******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34789 |
Họ tên:
Nguyễn Trúc Viên
Ngày sinh: 11/08/1992 Thẻ căn cước: 064******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34790 |
Họ tên:
Phạm Văn Mạnh
Ngày sinh: 03/06/1986 Thẻ căn cước: 036******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 34791 |
Họ tên:
Đặng Xuân Quý
Ngày sinh: 17/02/1992 Thẻ căn cước: 066******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34792 |
Họ tên:
Đỗ Thành Đạt
Ngày sinh: 10/12/1994 Thẻ căn cước: 096******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34793 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tài
Ngày sinh: 27/07/1991 Thẻ căn cước: 077******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 34794 |
Họ tên:
Huỳnh Thi Nhân
Ngày sinh: 08/03/1991 Thẻ căn cước: 075******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 34795 |
Họ tên:
Võ Anh Nhật
Ngày sinh: 26/09/1995 Thẻ căn cước: 049******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 34796 |
Họ tên:
Trần Văn Hồng Phúc
Ngày sinh: 03/05/1998 Thẻ căn cước: 054******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34797 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hường
Ngày sinh: 17/10/1990 Thẻ căn cước: 037******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 34798 |
Họ tên:
Hán Hồng Giang
Ngày sinh: 20/09/1993 Thẻ căn cước: 025******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34799 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Đức
Ngày sinh: 16/05/1991 Thẻ căn cước: 027******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34800 |
Họ tên:
Lã Mạnh Cường
Ngày sinh: 15/01/1993 Thẻ căn cước: 037******534 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
