Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34761 |
Họ tên:
Trần Hoàng Phúc
Ngày sinh: 02/02/1994 Thẻ căn cước: 075******496 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 34762 |
Họ tên:
Dương Thị Mai Phương
Ngày sinh: 27/10/1985 Thẻ căn cước: 066******081 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 34763 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 01/09/1992 Thẻ căn cước: 040******700 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 34764 |
Họ tên:
Võ Kinh Huỳnh
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 042******847 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 34765 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Định
Ngày sinh: 12/06/1986 Thẻ căn cước: 066******886 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 34766 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tín
Ngày sinh: 21/10/1967 Thẻ căn cước: 075******428 Trình độ chuyên môn: KS Điện Khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 34767 |
Họ tên:
Ngô Văn Tiến
Ngày sinh: 20/08/1992 Thẻ căn cước: 060******282 Trình độ chuyên môn: CĐ CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 34768 |
Họ tên:
Võ Thành Đạt
Ngày sinh: 16/08/1999 Thẻ căn cước: 075******642 Trình độ chuyên môn: KS thực hành QLXD |
|
||||||||||||
| 34769 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Một
Ngày sinh: 20/05/1985 Thẻ căn cước: 051******689 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 34770 |
Họ tên:
Hoàng Công Hảo
Ngày sinh: 24/06/1973 Thẻ căn cước: 045******034 Trình độ chuyên môn: tại chức |
|
||||||||||||
| 34771 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lênh
Ngày sinh: 26/03/1996 Thẻ căn cước: 052******411 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 34772 |
Họ tên:
Hoàng Thiện
Ngày sinh: 24/06/1969 Thẻ căn cước: 045******677 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 34773 |
Họ tên:
Đặng Xuân Lực
Ngày sinh: 14/08/1995 Thẻ căn cước: 046******110 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 34774 |
Họ tên:
Phan Văn Đạt
Ngày sinh: 17/03/1998 Thẻ căn cước: 064******811 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 34775 |
Họ tên:
TRẦN XUÂN KHA
Ngày sinh: 29/01/1986 Thẻ căn cước: 087******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 34776 |
Họ tên:
đặng thanh quang
Ngày sinh: 25/01/1987 Thẻ căn cước: 035******557 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 34777 |
Họ tên:
nguyễn minh tuệ
Ngày sinh: 04/02/1998 Thẻ căn cước: 056******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34778 |
Họ tên:
Phan Thanh Bằng
Ngày sinh: 10/05/1985 Thẻ căn cước: 052******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34779 |
Họ tên:
Lê Hữu Danh
Ngày sinh: 17/05/1988 Thẻ căn cước: 060******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34780 |
Họ tên:
Phạm Công Thành
Ngày sinh: 23/03/1965 Thẻ căn cước: 031******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
