Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34721 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN THIÊN
Ngày sinh: 30/11/1998 Thẻ căn cước: 054******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 34722 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THÀNH ĐÔ
Ngày sinh: 27/02/1985 CMND: 211***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34723 |
Họ tên:
PHẠM TẤN SINH
Ngày sinh: 08/01/1990 Thẻ căn cước: 052******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 34724 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY LÂM
Ngày sinh: 10/05/1997 Thẻ căn cước: 052******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34725 |
Họ tên:
TRẦN LÊ ANH THƯ
Ngày sinh: 24/07/1997 Thẻ căn cước: 052******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34726 |
Họ tên:
BÙI THỊ NHƯ Ý
Ngày sinh: 18/03/1997 Thẻ căn cước: 052******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34727 |
Họ tên:
ĐỖ TRỌNG TÚ
Ngày sinh: 12/09/1991 Thẻ căn cước: 052******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34728 |
Họ tên:
MAI TẤN VŨ
Ngày sinh: 09/03/1995 Thẻ căn cước: 052******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34729 |
Họ tên:
ĐỖ VĂN THẠNH
Ngày sinh: 10/09/1979 Thẻ căn cước: 052******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34730 |
Họ tên:
PHẠM VĂN HÀ
Ngày sinh: 22/01/1976 Thẻ căn cước: 049******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 34731 |
Họ tên:
ĐỖ VĂN MƯỜI
Ngày sinh: 29/10/1979 Thẻ căn cước: 052******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 34732 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Thảo
Ngày sinh: 05/12/1997 Thẻ căn cước: 030******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 34733 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Xứng
Ngày sinh: 25/09/1990 Thẻ căn cước: 030******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34734 |
Họ tên:
Lê Văn Tân
Ngày sinh: 20/01/1992 Thẻ căn cước: 030******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34735 |
Họ tên:
Dương Tuấn Ánh
Ngày sinh: 14/10/1997 Thẻ căn cước: 030******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 34736 |
Họ tên:
Phạm Thị Huyền
Ngày sinh: 15/05/1986 Thẻ căn cước: 022******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư lâm nghiệp đô thị |
|
||||||||||||
| 34737 |
Họ tên:
Phan Mạnh Hiền
Ngày sinh: 04/05/1985 Thẻ căn cước: 094******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34738 |
Họ tên:
Võ Văn Trung
Ngày sinh: 12/01/1981 Thẻ căn cước: 066******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 34739 |
Họ tên:
Hoàng Văn Cường
Ngày sinh: 07/08/1991 Thẻ căn cước: 066******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34740 |
Họ tên:
Phương Nhật Tuấn
Ngày sinh: 18/08/1996 Thẻ căn cước: 066******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
