Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34701 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Dinh
Ngày sinh: 10/02/1978 Thẻ căn cước: 038******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34702 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 13/08/1985 Thẻ căn cước: 038******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34703 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Kiên
Ngày sinh: 18/12/1993 Thẻ căn cước: 079******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 34704 |
Họ tên:
Trần Minh Hòa
Ngày sinh: 29/06/1991 Thẻ căn cước: 052******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt (Điện Lạnh) |
|
||||||||||||
| 34705 |
Họ tên:
Đoàn Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/03/1984 Thẻ căn cước: 066******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34706 |
Họ tên:
Điểu Xẻ
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 070******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34707 |
Họ tên:
Bùi Thế Hưng
Ngày sinh: 20/12/1990 Thẻ căn cước: 052******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 34708 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Nhã
Ngày sinh: 09/05/1986 Thẻ căn cước: 060******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 34709 |
Họ tên:
Trương Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 03/08/1995 Thẻ căn cước: 077******513 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34710 |
Họ tên:
Trần Phú Văn
Ngày sinh: 05/12/1996 Thẻ căn cước: 030******354 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34711 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Cường
Ngày sinh: 04/10/1985 Thẻ căn cước: 064******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34712 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 26/05/1984 Thẻ căn cước: 034******881 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 34713 |
Họ tên:
Phan Văn Hùng
Ngày sinh: 22/10/1993 Thẻ căn cước: 045******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 34714 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 25/06/1996 Thẻ căn cước: 096******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34715 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Duy
Ngày sinh: 21/07/1993 Thẻ căn cước: 082******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 34716 |
Họ tên:
Đặng Thành Nhân
Ngày sinh: 02/02/1982 Thẻ căn cước: 086******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34717 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Phố
Ngày sinh: 02/03/1991 Thẻ căn cước: 042******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34718 |
Họ tên:
Otani Shingo
Ngày sinh: 08/08/1971 Hộ chiếu: TT2***968 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 34719 |
Họ tên:
LƯU TRÍ NHÂN
Ngày sinh: 02/08/1995 Thẻ căn cước: 079******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34720 |
Họ tên:
TRẦN QUÝ ĐỨC
Ngày sinh: 24/04/1972 Thẻ căn cước: 022******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
