Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34641 |
Họ tên:
Đỗ Thành Lợi
Ngày sinh: 12/09/1988 Thẻ căn cước: 030******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 34642 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Liên
Ngày sinh: 02/10/1981 Thẻ căn cước: 001******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 34643 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huấn
Ngày sinh: 10/03/1979 Thẻ căn cước: 001******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34644 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn An
Ngày sinh: 20/11/1990 Thẻ căn cước: 034******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 34645 |
Họ tên:
Trần Văn Trung
Ngày sinh: 21/09/1980 Thẻ căn cước: 034******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 34646 |
Họ tên:
Trần Huy Hoàng
Ngày sinh: 30/03/1982 Thẻ căn cước: 034******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 34647 |
Họ tên:
Phạm Duy Hùng
Ngày sinh: 04/10/1992 Thẻ căn cước: 033******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ điện |
|
||||||||||||
| 34648 |
Họ tên:
Vũ Văn Quân
Ngày sinh: 08/11/1991 Thẻ căn cước: 036******857 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34649 |
Họ tên:
Bùi Trường Khang
Ngày sinh: 12/08/1995 Thẻ căn cước: 040******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 34650 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hiếu
Ngày sinh: 29/05/1986 Thẻ căn cước: 034******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34651 |
Họ tên:
Đoàn Thị Ngân Hà
Ngày sinh: 15/09/1989 Thẻ căn cước: 031******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 34652 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trịnh
Ngày sinh: 12/02/1985 Thẻ căn cước: 034******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 34653 |
Họ tên:
Đỗ Minh Khôi
Ngày sinh: 23/08/1989 Thẻ căn cước: 037******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34654 |
Họ tên:
Đặng Quang Thịnh
Ngày sinh: 26/10/1992 Thẻ căn cước: 031******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34655 |
Họ tên:
Phạm Trung Dũng
Ngày sinh: 19/11/1980 Thẻ căn cước: 031******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34656 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/05/1993 Thẻ căn cước: 040******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34657 |
Họ tên:
Lê Văn Mạnh
Ngày sinh: 17/04/1988 Thẻ căn cước: 051******388 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 34658 |
Họ tên:
Lê Duy Nhật
Ngày sinh: 24/12/1990 Thẻ căn cước: 067******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34659 |
Họ tên:
Dương Văn Anh
Ngày sinh: 04/06/1988 Thẻ căn cước: 033******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 34660 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thành
Ngày sinh: 07/05/1993 Thẻ căn cước: 030******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
