Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34621 |
Họ tên:
Tô Xuân Hoài
Ngày sinh: 15/06/1991 Thẻ căn cước: 031******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 34622 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuân
Ngày sinh: 20/01/1990 Thẻ căn cước: 030******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34623 |
Họ tên:
Phạm Đình Tuấn
Ngày sinh: 23/07/1989 Thẻ căn cước: 011******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34624 |
Họ tên:
Lý Thái Sơn
Ngày sinh: 10/12/1981 Thẻ căn cước: 006******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34625 |
Họ tên:
Đặng Kim Dũng
Ngày sinh: 04/03/1988 Thẻ căn cước: 006******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34626 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 14/11/1995 Thẻ căn cước: 019******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 34627 |
Họ tên:
Dương Văn Thạo
Ngày sinh: 21/07/1978 Thẻ căn cước: 019******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 34628 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quảng
Ngày sinh: 17/10/1977 Thẻ căn cước: 019******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 34629 |
Họ tên:
Nông Văn Chiến
Ngày sinh: 01/07/1979 Thẻ căn cước: 006******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 34630 |
Họ tên:
Nông Văn Dậu
Ngày sinh: 23/03/1981 Thẻ căn cước: 006******110 Trình độ chuyên môn: Xây dựng |
|
||||||||||||
| 34631 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 15/09/1973 Thẻ căn cước: 051******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 34632 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoan
Ngày sinh: 13/11/1980 Thẻ căn cước: 001******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi; nghành kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 34633 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 13/05/1981 Thẻ căn cước: 042******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34634 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Văn
Ngày sinh: 08/07/1985 CMND: 121***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34635 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hùng
Ngày sinh: 10/09/1986 Thẻ căn cước: 042******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34636 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 16/06/1982 Thẻ căn cước: 001******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34637 |
Họ tên:
Đào Thị Ngọc Ánh
Ngày sinh: 01/08/1995 Thẻ căn cước: 038******905 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 34638 |
Họ tên:
Bùi Đình Giao
Ngày sinh: 19/10/1994 Thẻ căn cước: 042******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34639 |
Họ tên:
Lê Văn Cường
Ngày sinh: 05/11/1994 Thẻ căn cước: 038******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34640 |
Họ tên:
Ngô Lương Nành
Ngày sinh: 06/05/1982 Thẻ căn cước: 027******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
