Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34601 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Quốc Huy
Ngày sinh: 05/11/1987 Thẻ căn cước: 082******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 34602 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 24/02/1993 Thẻ căn cước: 038******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34603 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Nhân
Ngày sinh: 11/04/1979 Thẻ căn cước: 049******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 34604 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Thức
Ngày sinh: 10/08/1995 Thẻ căn cước: 052******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34605 |
Họ tên:
Đặng Quang Phú
Ngày sinh: 14/12/1988 Thẻ căn cước: 054******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34606 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 05/08/1989 Thẻ căn cước: 075******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 34607 |
Họ tên:
Bùi Anh Hào
Ngày sinh: 24/01/1994 Thẻ căn cước: 048******739 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 34608 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Phú
Ngày sinh: 28/07/1998 Thẻ căn cước: 052******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34609 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 21/03/1997 Thẻ căn cước: 083******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34610 |
Họ tên:
Mai Hồng Quân
Ngày sinh: 10/08/1970 Thẻ căn cước: 044******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 34611 |
Họ tên:
Trần Văn Trung
Ngày sinh: 17/01/1997 Thẻ căn cước: 051******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu hầm) |
|
||||||||||||
| 34612 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Lương
Ngày sinh: 03/02/1998 Thẻ căn cước: 054******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34613 |
Họ tên:
Phạm Văn Tráng
Ngày sinh: 25/06/1979 Thẻ căn cước: 036******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Công trình) |
|
||||||||||||
| 34614 |
Họ tên:
Lữ Chấn Lộc
Ngày sinh: 17/07/1992 Thẻ căn cước: 095******564 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34615 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Văn
Ngày sinh: 07/02/1978 Thẻ căn cước: 051******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 34616 |
Họ tên:
Hoàng Gia Chính
Ngày sinh: 08/09/1982 Thẻ căn cước: 036******685 Trình độ chuyên môn: Trung cấp cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 34617 |
Họ tên:
Vũ Viết Phong
Ngày sinh: 31/12/1978 Thẻ căn cước: 001******895 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 34618 |
Họ tên:
Phạm Văn Phúc
Ngày sinh: 25/01/1985 Thẻ căn cước: 022******287 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 34619 |
Họ tên:
Chu Minh Tú
Ngày sinh: 04/02/1976 Thẻ căn cước: 001******938 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 34620 |
Họ tên:
Lò Xuân Thành
Ngày sinh: 27/03/1996 Thẻ căn cước: 011******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
