Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34561 |
Họ tên:
Lại Văn Huy
Ngày sinh: 22/11/1992 Thẻ căn cước: 037******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34562 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Năng
Ngày sinh: 26/05/1989 Thẻ căn cước: 034******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34563 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/06/1994 Thẻ căn cước: 079******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34564 |
Họ tên:
Võ Long Hoa
Ngày sinh: 11/10/1993 Thẻ căn cước: 082******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34565 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Liêm
Ngày sinh: 24/04/1994 Thẻ căn cước: 082******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 34566 |
Họ tên:
Trần Hữu Hân
Ngày sinh: 02/06/1992 Thẻ căn cước: 052******191 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34567 |
Họ tên:
Bùi Minh Quan
Ngày sinh: 20/06/1984 Thẻ căn cước: 052******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34568 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Cường
Ngày sinh: 12/03/1996 Thẻ căn cước: 035******746 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 34569 |
Họ tên:
Phạm Văn Công
Ngày sinh: 25/07/1994 Thẻ căn cước: 036******589 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 34570 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tài
Ngày sinh: 26/12/1996 Thẻ căn cước: 040******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34571 |
Họ tên:
Lê Thị Vân
Ngày sinh: 15/05/1990 Thẻ căn cước: 030******259 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 34572 |
Họ tên:
Bùi Thị Minh Hà
Ngày sinh: 08/08/1985 Thẻ căn cước: 001******646 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 34573 |
Họ tên:
Phạm Thắng Toàn
Ngày sinh: 07/09/1996 Thẻ căn cước: 038******407 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 34574 |
Họ tên:
Hoàng Bảo Trung
Ngày sinh: 04/09/1995 Thẻ căn cước: 011******247 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 34575 |
Họ tên:
Lê Văn Tâm
Ngày sinh: 12/11/1994 Thẻ căn cước: 040******626 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 34576 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 04/11/1984 Thẻ căn cước: 030******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư xây dựng Công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 34577 |
Họ tên:
TRẦN BẢO TUẤN
Ngày sinh: 02/05/1990 Thẻ căn cước: 089******718 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34578 |
Họ tên:
Trần Tiếu Long
Ngày sinh: 27/10/1983 Thẻ căn cước: 079******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động tàu thủy |
|
||||||||||||
| 34579 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoà
Ngày sinh: 13/05/1991 Thẻ căn cước: 077******560 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 34580 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Dương
Ngày sinh: 03/11/1983 Thẻ căn cước: 026******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đảm bảo an toàn đường thuỷ |
|
