Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34541 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thi
Ngày sinh: 15/04/1991 Thẻ căn cước: 091******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 34542 |
Họ tên:
Phạm Minh Trí
Ngày sinh: 04/11/1980 Thẻ căn cước: 086******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34543 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hiệu
Ngày sinh: 02/04/1995 Thẻ căn cước: 034******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34544 |
Họ tên:
Lại Tiến Thành
Ngày sinh: 05/02/1995 Thẻ căn cước: 034******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 34545 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH TÀU
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 089******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34546 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ THÙY AN
Ngày sinh: 30/09/1997 Thẻ căn cước: 093******185 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 34547 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÂM
Ngày sinh: 30/04/1989 Thẻ căn cước: 087******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng. |
|
||||||||||||
| 34548 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH NAM
Ngày sinh: 26/04/1990 Thẻ căn cước: 040******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34549 |
Họ tên:
Trần Khải Hoàn
Ngày sinh: 27/07/1992 Thẻ căn cước: 086******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34550 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Khoa
Ngày sinh: 27/12/1986 Thẻ căn cước: 075******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 34551 |
Họ tên:
Đậu Trương Kiên
Ngày sinh: 15/09/1978 Thẻ căn cước: 036******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 34552 |
Họ tên:
Ngô Quang Liêm
Ngày sinh: 07/12/1975 Thẻ căn cước: 092******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện & Điện tử |
|
||||||||||||
| 34553 |
Họ tên:
Đổng Châu Joanh
Ngày sinh: 20/08/1987 Thẻ căn cước: 058******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34554 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyễn Huy Cường
Ngày sinh: 21/01/1997 Thẻ căn cước: 049******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34555 |
Họ tên:
Trần Quang Tiến
Ngày sinh: 25/05/1996 Thẻ căn cước: 094******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34556 |
Họ tên:
Phan Văn Tuấn
Ngày sinh: 06/08/1992 Thẻ căn cước: 060******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34557 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khải
Ngày sinh: 10/12/1990 Thẻ căn cước: 068******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 34558 |
Họ tên:
Đàm Nhâm
Ngày sinh: 10/08/1972 Thẻ căn cước: 054******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 34559 |
Họ tên:
Ngô Phú Lộc
Ngày sinh: 10/10/1964 Thẻ căn cước: 049******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34560 |
Họ tên:
Trần Nhật Huy
Ngày sinh: 13/11/1978 Thẻ căn cước: 056******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
