Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34501 |
Họ tên:
Trần Đại Nghĩa
Ngày sinh: 02/02/1988 Thẻ căn cước: 037******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 34502 |
Họ tên:
Tạ Văn Thắng
Ngày sinh: 08/03/1990 Thẻ căn cước: 037******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34503 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đức Hạnh
Ngày sinh: 10/09/1996 Thẻ căn cước: 091******126 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 34504 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 07/12/1981 Thẻ căn cước: 049******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 34505 |
Họ tên:
Lê Thế Đạt
Ngày sinh: 21/05/1973 Thẻ căn cước: 079******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 34506 |
Họ tên:
Võ Đức Minh
Ngày sinh: 21/05/1990 Thẻ căn cước: 079******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34507 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 25/04/1983 Thẻ căn cước: 079******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 34508 |
Họ tên:
Nguyễn Nhựt Lĩnh
Ngày sinh: 12/03/1994 Thẻ căn cước: 091******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34509 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đức
Ngày sinh: 04/09/1976 Thẻ căn cước: 058******607 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 34510 |
Họ tên:
Hoàng Công Thụ
Ngày sinh: 24/03/1995 Thẻ căn cước: 070******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34511 |
Họ tên:
Huỳnh Hồ
Ngày sinh: 04/11/1979 CMND: 370***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thuỷ lợi - Thuỷ điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 34512 |
Họ tên:
Trần Minh Tấn
Ngày sinh: 30/04/1980 Thẻ căn cước: 082******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng ) |
|
||||||||||||
| 34513 |
Họ tên:
Trần Hữu Tuấn
Ngày sinh: 20/07/1977 Thẻ căn cước: 068******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 34514 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 05/07/1971 Thẻ căn cước: 038******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 34515 |
Họ tên:
Phan Thành Luân
Ngày sinh: 08/03/1991 Thẻ căn cước: 045******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34516 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Phú
Ngày sinh: 15/03/1991 Thẻ căn cước: 075******526 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34517 |
Họ tên:
Vũ Tất Thành
Ngày sinh: 06/07/1985 Thẻ căn cước: 036******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 34518 |
Họ tên:
Đặng Minh Dũng
Ngày sinh: 11/05/1994 Thẻ căn cước: 001******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34519 |
Họ tên:
Vũ Đức Khang
Ngày sinh: 09/11/1997 Thẻ căn cước: 036******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34520 |
Họ tên:
Vũ Văn Doanh
Ngày sinh: 29/04/1994 Thẻ căn cước: 036******396 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
