Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34481 |
Họ tên:
Võ Văn Giang
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 052******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34482 |
Họ tên:
Tống Duy Linh
Ngày sinh: 10/12/1988 Thẻ căn cước: 049******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 34483 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Minh Vỹ
Ngày sinh: 12/07/1987 Thẻ căn cước: 049******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 34484 |
Họ tên:
Lê Văn Cường
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 049******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 34485 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng
Ngày sinh: 12/08/1991 Thẻ căn cước: 049******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34486 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Huân
Ngày sinh: 20/03/1986 CMND: 264***553 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 34487 |
Họ tên:
HOÀNG VĂN VÂN
Ngày sinh: 10/06/1982 CMND: 365***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 34488 |
Họ tên:
PHẠM HOÀNG NINH
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 093******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 34489 |
Họ tên:
Bùi Viết Lộc
Ngày sinh: 10/06/1983 Thẻ căn cước: 049******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 34490 |
Họ tên:
Ngô Diệp San Hà
Ngày sinh: 17/12/1996 Thẻ căn cước: 072******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 34491 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thảo Vinh
Ngày sinh: 01/07/1994 Thẻ căn cước: 060******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 34492 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Phong
Ngày sinh: 20/06/1998 Thẻ căn cước: 080******154 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 34493 |
Họ tên:
Hồ Văn Hải
Ngày sinh: 16/08/1977 Thẻ căn cước: 075******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 34494 |
Họ tên:
Lưu Viết Tuân
Ngày sinh: 04/04/1982 Thẻ căn cước: 037******991 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34495 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Phú
Ngày sinh: 27/11/1984 Thẻ căn cước: 001******645 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34496 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tình
Ngày sinh: 29/05/1985 Thẻ căn cước: 037******364 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nhiệt điện |
|
||||||||||||
| 34497 |
Họ tên:
Trần Huy
Ngày sinh: 15/09/1991 Thẻ căn cước: 038******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm Đô thị |
|
||||||||||||
| 34498 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hưng
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 037******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34499 |
Họ tên:
Trịnh Thị Kim Chi
Ngày sinh: 03/06/1997 Thẻ căn cước: 037******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 34500 |
Họ tên:
Đỗ Đức Huy
Ngày sinh: 05/08/1991 Thẻ căn cước: 037******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
