Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34461 |
Họ tên:
Ngô Đình Dịu
Ngày sinh: 26/04/1983 Thẻ căn cước: 048******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34462 |
Họ tên:
Mai Văn Quyền
Ngày sinh: 25/01/1981 Thẻ căn cước: 037******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34463 |
Họ tên:
Lê Thành Chung
Ngày sinh: 13/01/1989 Thẻ căn cước: 049******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 34464 |
Họ tên:
Nguyễn Như Cương
Ngày sinh: 26/10/1989 Thẻ căn cước: 052******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 34465 |
Họ tên:
Võ Quốc Trung
Ngày sinh: 20/03/1989 Thẻ căn cước: 049******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34466 |
Họ tên:
Trương Hiệp
Ngày sinh: 27/10/1979 Thẻ căn cước: 046******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34467 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 17/02/1980 Thẻ căn cước: 042******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 34468 |
Họ tên:
Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 14/01/1987 CMND: 205***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34469 |
Họ tên:
Phan Văn Tư
Ngày sinh: 18/07/1988 Thẻ căn cước: 044******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34470 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Vinh
Ngày sinh: 10/09/1979 Thẻ căn cước: 049******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 34471 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Anh Quân
Ngày sinh: 01/07/1973 Thẻ căn cước: 048******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34472 |
Họ tên:
Trần Đình Hưng Đạo
Ngày sinh: 16/05/1989 Thẻ căn cước: 048******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34473 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thông
Ngày sinh: 20/04/1982 Thẻ căn cước: 045******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34474 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Cảnh
Ngày sinh: 09/11/1981 Thẻ căn cước: 042******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34475 |
Họ tên:
Võ Ngọc Thành
Ngày sinh: 21/12/1985 Thẻ căn cước: 049******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34476 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Hưng
Ngày sinh: 16/07/1977 Thẻ căn cước: 048******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 34477 |
Họ tên:
Võ Xuân Cảnh
Ngày sinh: 02/04/1980 Thẻ căn cước: 048******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 34478 |
Họ tên:
Hoàng Đức Hùng
Ngày sinh: 20/08/1979 Thẻ căn cước: 024******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 34479 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 18/01/1991 Thẻ căn cước: 051******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34480 |
Họ tên:
Võ Viết Trung
Ngày sinh: 18/03/1983 Thẻ căn cước: 045******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
