Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34441 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 15/09/1981 Thẻ căn cước: 033******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34442 |
Họ tên:
Vũ Thành Phong
Ngày sinh: 20/08/1975 Thẻ căn cước: 031******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34443 |
Họ tên:
Lê Văn Cường
Ngày sinh: 07/11/1986 Thẻ căn cước: 038******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34444 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hoàn
Ngày sinh: 10/11/1984 Thẻ căn cước: 001******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34445 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Lâm
Ngày sinh: 10/05/1973 Thẻ căn cước: 040******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34446 |
Họ tên:
Ngô Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 30/09/1967 Thẻ căn cước: 042******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 34447 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Pháp
Ngày sinh: 10/10/1994 Thẻ căn cước: 054******611 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 34448 |
Họ tên:
Dương Thanh Cường
Ngày sinh: 15/08/1973 Thẻ căn cước: 086******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 34449 |
Họ tên:
Trần Văn Đại
Ngày sinh: 14/01/1990 Thẻ căn cước: 037******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34450 |
Họ tên:
Phạm Thái
Ngày sinh: 26/11/1985 Thẻ căn cước: 075******741 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật điện (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 34451 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Danh
Ngày sinh: 19/10/1979 CMND: 365***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 34452 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Xuân
Ngày sinh: 07/11/1977 Thẻ căn cước: 056******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 34453 |
Họ tên:
Hồ Sĩ Phi Lộc
Ngày sinh: 05/03/1996 Thẻ căn cước: 077******031 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34454 |
Họ tên:
Huỳnh Kiên
Ngày sinh: 16/05/1990 Thẻ căn cước: 058******526 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34455 |
Họ tên:
Mai Xuân Toàn
Ngày sinh: 10/05/1990 Thẻ căn cước: 052******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34456 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 26/10/1988 Thẻ căn cước: 044******052 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
||||||||||||
| 34457 |
Họ tên:
Vũ Đình Tiến
Ngày sinh: 04/08/1990 Thẻ căn cước: 048******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 34458 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Kiên
Ngày sinh: 19/05/1989 Thẻ căn cước: 038******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34459 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 23/10/1985 Thẻ căn cước: 046******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 34460 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Thông
Ngày sinh: 01/04/1990 Thẻ căn cước: 066******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cảng và công trình biển |
|
