Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34401 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hợi
Ngày sinh: 18/02/1961 Thẻ căn cước: 025******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 34402 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 03/07/1976 Thẻ căn cước: 025******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34403 |
Họ tên:
Vũ Xuân Bắc
Ngày sinh: 16/10/1986 Thẻ căn cước: 036******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 34404 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 10/10/1984 Thẻ căn cước: 022******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 34405 |
Họ tên:
Phan Văn Điển
Ngày sinh: 20/01/1984 CMND: 131***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34406 |
Họ tên:
Bùi Đức Khương
Ngày sinh: 22/10/1980 Thẻ căn cước: 025******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 34407 |
Họ tên:
Lê Thành Chung
Ngày sinh: 13/06/1985 Thẻ căn cước: 025******125 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 34408 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phương
Ngày sinh: 22/01/1983 Thẻ căn cước: 026******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34409 |
Họ tên:
Lê Minh Tuyến
Ngày sinh: 01/09/1957 Thẻ căn cước: 025******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34410 |
Họ tên:
Khuất Huy Quang
Ngày sinh: 27/01/1990 Thẻ căn cước: 025******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34411 |
Họ tên:
Phạm Duy Lợi
Ngày sinh: 26/10/1973 Thẻ căn cước: 025******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 34412 |
Họ tên:
Trần Đình Cầm
Ngày sinh: 24/01/1997 Thẻ căn cước: 040******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34413 |
Họ tên:
Lộc Minh Dũng
Ngày sinh: 08/09/1993 Thẻ căn cước: 040******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34414 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 23/10/1998 Thẻ căn cước: 025******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 34415 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Linh
Ngày sinh: 02/11/1997 Thẻ căn cước: 025******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34416 |
Họ tên:
Lê Tùng Dương
Ngày sinh: 08/06/1997 Thẻ căn cước: 025******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34417 |
Họ tên:
Trần Hải Hà
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 025******910 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34418 |
Họ tên:
Phí Quốc Huy
Ngày sinh: 10/09/1985 Thẻ căn cước: 025******604 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên ngành trắc địa |
|
||||||||||||
| 34419 |
Họ tên:
Bùi Hùng Mạnh
Ngày sinh: 10/07/1996 Thẻ căn cước: 025******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 34420 |
Họ tên:
Tống Công Tiêu
Ngày sinh: 15/05/1958 Thẻ căn cước: 025******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
