Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3421 |
Họ tên:
Trần Quốc Hoàn
Ngày sinh: 28/01/1987 Thẻ căn cước: 035******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3422 |
Họ tên:
Nguyễn Trà My
Ngày sinh: 25/04/2000 Thẻ căn cước: 010******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3423 |
Họ tên:
Đặng Thị Huệ
Ngày sinh: 18/06/1990 Thẻ căn cước: 027******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3424 |
Họ tên:
Vũ Văn Sáng
Ngày sinh: 06/10/1992 Thẻ căn cước: 037******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3425 |
Họ tên:
Vũ Văn Đồng
Ngày sinh: 02/07/1987 Thẻ căn cước: 038******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 3426 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Cảnh
Ngày sinh: 05/11/1991 Thẻ căn cước: 001******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3427 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Phi
Ngày sinh: 02/01/1983 Thẻ căn cước: 026******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 3428 |
Họ tên:
Trần Văn Cảnh
Ngày sinh: 22/09/1992 Thẻ căn cước: 036******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3429 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 29/07/1990 Thẻ căn cước: 042******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3430 |
Họ tên:
Đặng Đình Hoàng
Ngày sinh: 26/05/1991 Thẻ căn cước: 001******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3431 |
Họ tên:
Trương Công Dương
Ngày sinh: 03/11/1991 Thẻ căn cước: 040******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 3432 |
Họ tên:
Trần Văn Hoá
Ngày sinh: 29/06/1999 Thẻ căn cước: 036******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3433 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mười
Ngày sinh: 22/02/1987 Thẻ căn cước: 017******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 3434 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 21/07/1998 Thẻ căn cước: 038******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3435 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dương
Ngày sinh: 19/06/1980 Thẻ căn cước: 001******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 3436 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 31/05/1978 Thẻ căn cước: 022******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 3437 |
Họ tên:
Nguyễn Như Quỳnh
Ngày sinh: 01/10/1982 Thẻ căn cước: 025******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3438 |
Họ tên:
Mạnh Hoài Nhân
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 054******632 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 3439 |
Họ tên:
Lê Anh Quân
Ngày sinh: 11/11/1981 Thẻ căn cước: 001******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 3440 |
Họ tên:
Hoàng Văn Cửu
Ngày sinh: 27/06/1974 Thẻ căn cước: 001******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
