Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34361 |
Họ tên:
Lê Văn Đô
Ngày sinh: 12/01/1984 Thẻ căn cước: 001******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 34362 |
Họ tên:
Vương Việt Đức
Ngày sinh: 19/03/1978 Thẻ căn cước: 040******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 34363 |
Họ tên:
Trương Xuân Thành
Ngày sinh: 16/10/1985 Thẻ căn cước: 001******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 34364 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thành
Ngày sinh: 30/11/1977 Thẻ căn cước: 001******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử, tin học |
|
||||||||||||
| 34365 |
Họ tên:
Trịnh Chí Sơn
Ngày sinh: 12/09/1964 Thẻ căn cước: 052******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, hầm |
|
||||||||||||
| 34366 |
Họ tên:
Triệu Phú Toàn
Ngày sinh: 05/09/1981 Thẻ căn cước: 025******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công thôn |
|
||||||||||||
| 34367 |
Họ tên:
Phạm Đắc Diện
Ngày sinh: 12/01/1976 Thẻ căn cước: 030******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34368 |
Họ tên:
Trương Ngọc Tâm
Ngày sinh: 09/09/1983 Thẻ căn cước: 027******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 34369 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 10/08/1983 Thẻ căn cước: 036******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 34370 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hải
Ngày sinh: 04/02/1980 Thẻ căn cước: 031******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 34371 |
Họ tên:
Đặng Trần Đông
Ngày sinh: 16/03/1982 Thẻ căn cước: 042******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 34372 |
Họ tên:
Võ Lương Nhân
Ngày sinh: 10/08/1979 Thẻ căn cước: 042******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 34373 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Ư
Ngày sinh: 15/12/1955 Thẻ căn cước: 030******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 34374 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Kiên
Ngày sinh: 26/11/1981 Thẻ căn cước: 001******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34375 |
Họ tên:
Trần Ngọc Sơn
Ngày sinh: 14/03/1972 Thẻ căn cước: 001******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34376 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hồng
Ngày sinh: 03/09/1986 Thẻ căn cước: 040******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34377 |
Họ tên:
Lý Ngọc Đức
Ngày sinh: 28/07/1974 Thẻ căn cước: 001******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 34378 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 31/03/1981 Thẻ căn cước: 001******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 34379 |
Họ tên:
Ngô Duy Thái
Ngày sinh: 05/10/1992 Thẻ căn cước: 001******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 34380 |
Họ tên:
Lê Duy Chữ
Ngày sinh: 02/07/1983 Thẻ căn cước: 038******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị điện, điện tử trong công nghiệp và GTVT |
|
