Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34341 |
Họ tên:
Bùi Quang Vinh
Ngày sinh: 16/06/1975 Thẻ căn cước: 040******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34342 |
Họ tên:
Trần Văn Thạnh
Ngày sinh: 12/06/1980 Thẻ căn cước: 031******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34343 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 25/04/1977 Thẻ căn cước: 034******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 34344 |
Họ tên:
Vũ Thanh Nam
Ngày sinh: 17/06/1979 Thẻ căn cước: 038******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34345 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/07/1982 Thẻ căn cước: 038******896 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 34346 |
Họ tên:
Hoàng Đình Thuật
Ngày sinh: 06/01/1985 Thẻ căn cước: 034******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 34347 |
Họ tên:
Mai Tiệp
Ngày sinh: 03/05/1984 Thẻ căn cước: 025******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 34348 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hiền
Ngày sinh: 10/11/1979 Thẻ căn cước: 052******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34349 |
Họ tên:
Phạm Văn Khải
Ngày sinh: 20/02/1976 Thẻ căn cước: 034******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 34350 |
Họ tên:
Trần Quang Quyết
Ngày sinh: 03/04/1985 Thẻ căn cước: 034******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 34351 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 11/11/1978 Thẻ căn cước: 024******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 34352 |
Họ tên:
Ngô Văn Mạnh
Ngày sinh: 02/09/1979 Thẻ căn cước: 034******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 34353 |
Họ tên:
Cao Việt Hà
Ngày sinh: 11/06/1978 Thẻ căn cước: 019******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 34354 |
Họ tên:
Lã Xuân Mai
Ngày sinh: 15/10/1973 Thẻ căn cước: 037******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 34355 |
Họ tên:
Lê Xuân Khánh
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 040******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34356 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 27/02/1991 Thẻ căn cước: 010******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34357 |
Họ tên:
Ngô Hải Long
Ngày sinh: 24/11/1991 Thẻ căn cước: 034******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34358 |
Họ tên:
Hà Văn Tuận
Ngày sinh: 25/07/1984 Thẻ căn cước: 036******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34359 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàng
Ngày sinh: 05/06/1973 Thẻ căn cước: 038******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34360 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hà
Ngày sinh: 21/10/1978 Thẻ căn cước: 031******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
