Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34321 |
Họ tên:
Cao Thanh Nam
Ngày sinh: 02/02/1982 Thẻ căn cước: 038******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp ngành Điện |
|
||||||||||||
| 34322 |
Họ tên:
Ngô Viết Ngọc
Ngày sinh: 19/07/1992 Thẻ căn cước: 022******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 34323 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 01/10/1985 Thẻ căn cước: 001******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 34324 |
Họ tên:
Dương Chí Tuân
Ngày sinh: 26/10/1993 Thẻ căn cước: 033******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 34325 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lên
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 049******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 34326 |
Họ tên:
Đỗ Đức Cảnh
Ngày sinh: 21/09/1986 CMND: 090***747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34327 |
Họ tên:
Lưu Văn Huy
Ngày sinh: 21/11/1992 Thẻ căn cước: 001******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 34328 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đông
Ngày sinh: 26/10/1994 Thẻ căn cước: 035******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 34329 |
Họ tên:
Phan Văn Hải
Ngày sinh: 10/08/1987 Thẻ căn cước: 044******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34330 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Phong
Ngày sinh: 20/01/1998 Thẻ căn cước: 082******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 34331 |
Họ tên:
Lê Thanh Hiền
Ngày sinh: 14/07/1993 Thẻ căn cước: 052******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 34332 |
Họ tên:
Nguyễn Như Phong
Ngày sinh: 23/05/1987 Thẻ căn cước: 030******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa |
|
||||||||||||
| 34333 |
Họ tên:
Đặng Văn Học
Ngày sinh: 06/10/1988 Thẻ căn cước: 042******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 34334 |
Họ tên:
Dương Ngọc Đức
Ngày sinh: 28/08/1986 Thẻ căn cước: 019******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34335 |
Họ tên:
Vi Đức Thọ
Ngày sinh: 28/08/1989 Thẻ căn cước: 019******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 34336 |
Họ tên:
Trần Ngọc Sơn
Ngày sinh: 28/05/1981 Thẻ căn cước: 024******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34337 |
Họ tên:
Trần Đức Ba
Ngày sinh: 13/07/1985 Thẻ căn cước: 036******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34338 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trường
Ngày sinh: 15/10/1983 Thẻ căn cước: 024******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34339 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Kiên
Ngày sinh: 15/12/1988 Thẻ căn cước: 042******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 34340 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Dũng
Ngày sinh: 13/01/1983 Thẻ căn cước: 040******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
