Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34301 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Thiên Phú
Ngày sinh: 21/11/1992 Thẻ căn cước: 068******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 34302 |
Họ tên:
Lê Tấn Hưng
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 051******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 34303 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Du
Ngày sinh: 26/04/1988 Thẻ căn cước: 001******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34304 |
Họ tên:
Trần Nhật Bảo
Ngày sinh: 22/12/1986 Thẻ căn cước: 051******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34305 |
Họ tên:
Đặng Xuân Trường
Ngày sinh: 09/07/1972 Thẻ căn cước: 048******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng& CN |
|
||||||||||||
| 34306 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Dũng
Ngày sinh: 10/02/1980 Thẻ căn cước: 049******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 34307 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Mẫn
Ngày sinh: 16/05/1994 Thẻ căn cước: 048******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34308 |
Họ tên:
Vũ Thiện Việt
Ngày sinh: 05/06/1986 Thẻ căn cước: 051******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 34309 |
Họ tên:
Vi Bá Sơn Tùng
Ngày sinh: 18/07/1988 Thẻ căn cước: 048******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 34310 |
Họ tên:
Trần Hoàng Khứ
Ngày sinh: 23/08/1982 Thẻ căn cước: 044******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 34311 |
Họ tên:
Lê Mạnh Tường
Ngày sinh: 28/03/1987 Thẻ căn cước: 044******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34312 |
Họ tên:
Võ Văn Hiếu
Ngày sinh: 07/10/1990 Thẻ căn cước: 049******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34313 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 10/01/1992 Thẻ căn cước: 049******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34314 |
Họ tên:
Trần Tuấn Nam
Ngày sinh: 24/02/1997 Thẻ căn cước: 001******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 34315 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 10/08/1984 Thẻ căn cước: 036******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 34316 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 02/09/1996 Thẻ căn cước: 042******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34317 |
Họ tên:
Võ Thịnh
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 049******814 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 34318 |
Họ tên:
Lê Ngọc Minh
Ngày sinh: 15/05/1979 Thẻ căn cước: 037******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34319 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 16/01/1994 Thẻ căn cước: 022******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 34320 |
Họ tên:
Âu Văn Tú
Ngày sinh: 15/07/1998 Thẻ căn cước: 019******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
