Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34281 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 19/04/1997 Thẻ căn cước: 038******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 34282 |
Họ tên:
Trần Danh Nam
Ngày sinh: 09/11/1991 Thẻ căn cước: 034******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành tự động hóa công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 34283 |
Họ tên:
Lương Văn Hiếu
Ngày sinh: 22/04/1981 Thẻ căn cước: 030******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 34284 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tiền
Ngày sinh: 13/09/1987 Thẻ căn cước: 017******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34285 |
Họ tên:
Trần Văn Nam
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 042******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34286 |
Họ tên:
Phạm Văn Vĩnh
Ngày sinh: 22/10/1995 Thẻ căn cước: 036******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 34287 |
Họ tên:
Trần Minh Cảnh
Ngày sinh: 29/10/1995 Thẻ căn cước: 084******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34288 |
Họ tên:
Phạm Khánh Vinh
Ngày sinh: 03/09/1994 Thẻ căn cước: 049******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34289 |
Họ tên:
Tô Hồng Chung
Ngày sinh: 04/01/1984 Thẻ căn cước: 001******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34290 |
Họ tên:
Lê Hữu Huấn
Ngày sinh: 20/01/1983 Thẻ căn cước: 038******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 34291 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 14/07/1994 Thẻ căn cước: 048******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34292 |
Họ tên:
Lê Trung Thắng
Ngày sinh: 22/04/1968 Thẻ căn cước: 033******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt ngành Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 34293 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 18/08/1962 Thẻ căn cước: 040******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 34294 |
Họ tên:
Võ Trung Trực
Ngày sinh: 21/07/1987 Thẻ căn cước: 095******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 34295 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Nhớ
Ngày sinh: 01/09/1994 Thẻ căn cước: 052******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 34296 |
Họ tên:
Trần Thanh
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 045******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 34297 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Duy
Ngày sinh: 20/12/1987 Thẻ căn cước: 086******720 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 34298 |
Họ tên:
Đinh Văn Việt
Ngày sinh: 17/05/1992 Thẻ căn cước: 034******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 34299 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Toàn
Ngày sinh: 21/06/1984 Thẻ căn cước: 025******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34300 |
Họ tên:
Lê Hiếu
Ngày sinh: 20/04/1997 Thẻ căn cước: 060******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
