Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34261 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Thi
Ngày sinh: 24/04/1992 Thẻ căn cước: 046******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 34262 |
Họ tên:
Võ Văn Văn
Ngày sinh: 07/03/1995 Thẻ căn cước: 046******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34263 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hải
Ngày sinh: 05/05/1996 Thẻ căn cước: 042******579 Trình độ chuyên môn: Bằng cư nhân Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34264 |
Họ tên:
Đặng Danh Tuấn
Ngày sinh: 10/08/1997 Thẻ căn cước: 027******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34265 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 14/08/1995 Thẻ căn cước: 027******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34266 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vân
Ngày sinh: 13/07/1981 Thẻ căn cước: 030******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 34267 |
Họ tên:
Hoàng Thị Vân Anh
Ngày sinh: 22/12/1980 Thẻ căn cước: 034******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 34268 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 24/05/1984 Thẻ căn cước: 036******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34269 |
Họ tên:
Đường Nhật Trường
Ngày sinh: 17/11/1991 Thẻ căn cước: 079******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34270 |
Họ tên:
Đoàn Văn Ngãi
Ngày sinh: 15/01/1979 Thẻ căn cước: 051******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 34271 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 02/09/1995 Thẻ căn cước: 042******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34272 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hoàng
Ngày sinh: 09/04/1991 Thẻ căn cước: 031******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34273 |
Họ tên:
Hà Quang Đức
Ngày sinh: 23/01/1984 Thẻ căn cước: 033******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34274 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lê
Ngày sinh: 26/05/1982 Thẻ căn cước: 031******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34275 |
Họ tên:
Trần Bá Long
Ngày sinh: 18/05/1990 Thẻ căn cước: 035******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34276 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuyển
Ngày sinh: 07/06/1980 Thẻ căn cước: 035******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34277 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Toản
Ngày sinh: 16/02/1982 Thẻ căn cước: 036******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34278 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 16/10/1997 Thẻ căn cước: 022******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 34279 |
Họ tên:
Mai Văn Tưởng
Ngày sinh: 05/05/1993 Thẻ căn cước: 038******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 34280 |
Họ tên:
Dương khắc Chung
Ngày sinh: 28/05/1992 Thẻ căn cước: 038******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
