Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34221 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Phước Lộc
Ngày sinh: 15/10/1990 Thẻ căn cước: 093******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34222 |
Họ tên:
Cao Hồng Hải
Ngày sinh: 09/10/1980 Thẻ căn cước: 092******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 34223 |
Họ tên:
Lê Thị Lệ nhiên
Ngày sinh: 25/09/1988 Thẻ căn cước: 091******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34224 |
Họ tên:
Trần Việt Trung
Ngày sinh: 21/09/1999 Thẻ căn cước: 091******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34225 |
Họ tên:
Bùi Văn Huy
Ngày sinh: 16/09/1993 Thẻ căn cước: 091******320 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 34226 |
Họ tên:
Phan Thế Dương
Ngày sinh: 14/10/1978 Thẻ căn cước: 091******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34227 |
Họ tên:
Hồ Trọng Dũng
Ngày sinh: 21/11/1975 Thẻ căn cước: 052******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 34228 |
Họ tên:
Phạm Văn Lượng
Ngày sinh: 27/07/1977 Thẻ căn cước: 030******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Biển – Dầu khí |
|
||||||||||||
| 34229 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Thắng
Ngày sinh: 09/12/1995 Thẻ căn cước: 001******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34230 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tuân
Ngày sinh: 15/03/1995 Thẻ căn cước: 033******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 34231 |
Họ tên:
Trần Thế Phú
Ngày sinh: 13/02/1996 Thẻ căn cước: 001******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 34232 |
Họ tên:
Vũ Quang Khôi
Ngày sinh: 26/05/1962 Thẻ căn cước: 001******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường sắt |
|
||||||||||||
| 34233 |
Họ tên:
Lã Đình Cảnh
Ngày sinh: 31/01/1974 Thẻ căn cước: 036******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật ĐK và TĐH |
|
||||||||||||
| 34234 |
Họ tên:
Đỗ Văn Cẩn
Ngày sinh: 25/11/1979 Thẻ căn cước: 026******286 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34235 |
Họ tên:
Ngô Quang Hải
Ngày sinh: 26/08/1986 Thẻ căn cước: 026******773 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34236 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 03/02/1988 Thẻ căn cước: 026******996 Trình độ chuyên môn: KS công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34237 |
Họ tên:
Bùi Thị Bông Trang
Ngày sinh: 01/11/1981 Thẻ căn cước: 026******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 34238 |
Họ tên:
Nguyễn Tân Quốc Huy
Ngày sinh: 23/01/1983 Thẻ căn cước: 046******818 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 34239 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Thi
Ngày sinh: 24/04/1992 Thẻ căn cước: 046******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 34240 |
Họ tên:
Võ Văn Văn
Ngày sinh: 07/03/1995 Thẻ căn cước: 046******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
