Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34201 |
Họ tên:
Chu Văn Trọng
Ngày sinh: 20/03/1982 Thẻ căn cước: 024******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư liên ngành cơ điện |
|
||||||||||||
| 34202 |
Họ tên:
Trần Phước Lâm
Ngày sinh: 15/12/1976 Thẻ căn cước: 049******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34203 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hiệp
Ngày sinh: 01/11/1980 Thẻ căn cước: 079******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34204 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Thái Bình
Ngày sinh: 05/09/1976 Thẻ căn cước: 074******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 34205 |
Họ tên:
Phạm Thành Tâm
Ngày sinh: 02/05/1987 Thẻ căn cước: 051******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34206 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Luyến
Ngày sinh: 18/05/1993 Thẻ căn cước: 068******315 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 34207 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huỳnh Như
Ngày sinh: 24/11/1996 Thẻ căn cước: 074******896 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 34208 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Sáng
Ngày sinh: 08/10/1982 Thẻ căn cước: 091******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34209 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Đạt
Ngày sinh: 18/12/1997 Thẻ căn cước: 083******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 34210 |
Họ tên:
Trần Thanh An
Ngày sinh: 19/01/1998 Thẻ căn cước: 094******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34211 |
Họ tên:
Ngô Thị Hương
Ngày sinh: 11/02/1989 Thẻ căn cước: 092******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 34212 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Tuấn
Ngày sinh: 14/01/1989 Thẻ căn cước: 093******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 34213 |
Họ tên:
Nguyễn Quí Ninh
Ngày sinh: 12/03/1983 Thẻ căn cước: 092******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 34214 |
Họ tên:
Hồ Hiếu Thừa
Ngày sinh: 15/01/1993 Thẻ căn cước: 094******084 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34215 |
Họ tên:
Trương Ngọc Quỳnh Như
Ngày sinh: 23/11/1998 Thẻ căn cước: 086******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34216 |
Họ tên:
Đặng Lê Quân
Ngày sinh: 11/02/1993 Thẻ căn cước: 094******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34217 |
Họ tên:
Trần Hải Đăng
Ngày sinh: 31/03/1995 Thẻ căn cước: 089******144 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 34218 |
Họ tên:
La Chí Bảo
Ngày sinh: 19/10/1996 Thẻ căn cước: 051******539 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 34219 |
Họ tên:
Vũ Việt Hoàng
Ngày sinh: 03/11/1998 Thẻ căn cước: 091******026 Trình độ chuyên môn: CĐ CN kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 34220 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Tỉnh
Ngày sinh: 28/05/1994 Thẻ căn cước: 074******238 Trình độ chuyên môn: KS CN kỹ thuật điện- Điện tử |
|
