Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34181 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Trung
Ngày sinh: 15/08/1979 Thẻ căn cước: 019******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 34182 |
Họ tên:
Phạm Thế Hùng
Ngày sinh: 17/01/1992 Thẻ căn cước: 036******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 34183 |
Họ tên:
Mai Văn Hưng
Ngày sinh: 10/11/1991 Thẻ căn cước: 038******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34184 |
Họ tên:
Lê Chiêu Sơn
Ngày sinh: 10/09/1954 Thẻ căn cước: 044******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34185 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 11/08/1996 Thẻ căn cước: 052******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34186 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 20/06/1992 Thẻ căn cước: 001******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34187 |
Họ tên:
Đinh Vũ Đông
Ngày sinh: 02/07/1992 Thẻ căn cước: 027******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34188 |
Họ tên:
Lê Văn Tuyên
Ngày sinh: 25/11/1994 Thẻ căn cước: 001******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34189 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/11/1992 Thẻ căn cước: 001******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34190 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trường
Ngày sinh: 19/02/1992 Thẻ căn cước: 027******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34191 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hùng
Ngày sinh: 20/01/1974 Thẻ căn cước: 056******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34192 |
Họ tên:
Hồ Long Hải
Ngày sinh: 24/09/1967 Thẻ căn cước: 052******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu hầm - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 34193 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nhật Linh
Ngày sinh: 08/03/1983 Thẻ căn cước: 056******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34194 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Khánh
Ngày sinh: 25/04/1982 Thẻ căn cước: 056******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34195 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quang
Ngày sinh: 08/10/1990 Thẻ căn cước: 066******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34196 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đông
Ngày sinh: 04/12/1982 Thẻ căn cước: 056******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34197 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Cường
Ngày sinh: 08/04/1980 Thẻ căn cước: 056******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34198 |
Họ tên:
Lê Xuân Khiêm
Ngày sinh: 05/09/1985 Thẻ căn cước: 038******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 34199 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Vũ
Ngày sinh: 10/02/1984 Thẻ căn cước: 089******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34200 |
Họ tên:
Bùi Minh Luân
Ngày sinh: 21/03/1984 Thẻ căn cước: 083******204 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Điện Lạnh |
|
