Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3401 |
Họ tên:
Nguyễn Thắng Hạnh
Ngày sinh: 12/02/1994 Thẻ căn cước: 034******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3402 |
Họ tên:
Trương Ngọc Tiến
Ngày sinh: 15/07/1994 Thẻ căn cước: 033******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3403 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sao
Ngày sinh: 10/10/1988 Thẻ căn cước: 040******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 3404 |
Họ tên:
Võ Xuân Thanh
Ngày sinh: 19/06/1993 Thẻ căn cước: 040******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3405 |
Họ tên:
Trần Minh Thức
Ngày sinh: 05/09/1993 Thẻ căn cước: 036******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3406 |
Họ tên:
Phùng Văn Đạt
Ngày sinh: 20/02/1988 Thẻ căn cước: 001******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3407 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Chung
Ngày sinh: 23/12/1997 Thẻ căn cước: 025******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3408 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Xuân
Ngày sinh: 30/01/1991 Thẻ căn cước: 036******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 3409 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 09/04/1988 Thẻ căn cước: 037******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 3410 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuấn
Ngày sinh: 28/04/1993 Thẻ căn cước: 001******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3411 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hưng
Ngày sinh: 21/02/1997 Thẻ căn cước: 035******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3412 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quyền
Ngày sinh: 06/01/1993 Thẻ căn cước: 040******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3413 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Đăng
Ngày sinh: 28/10/1992 Thẻ căn cước: 036******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3414 |
Họ tên:
Lê Xuân Trường
Ngày sinh: 19/08/1979 Thẻ căn cước: 001******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3415 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 10/03/1987 Thẻ căn cước: 001******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3416 |
Họ tên:
Lê Văn Tài
Ngày sinh: 18/09/1999 Thẻ căn cước: 040******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3417 |
Họ tên:
Lê Văn Lực
Ngày sinh: 21/04/1998 Thẻ căn cước: 038******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3418 |
Họ tên:
Hắc Ngọc Hưng
Ngày sinh: 22/03/1996 Thẻ căn cước: 038******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3419 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thanh
Ngày sinh: 30/07/1982 Thẻ căn cước: 001******650 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 3420 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Duy
Ngày sinh: 09/05/1997 Thẻ căn cước: 036******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
