Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 3401 |
Họ tên:
Hoàng Đức Khiêm
Ngày sinh: 19/04/1991 Thẻ căn cước: 034******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 3402 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quảng
Ngày sinh: 15/08/1991 Thẻ căn cước: 040******442 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||
| 3403 |
Họ tên:
Phạm Văn Lâm
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 042******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||
| 3404 |
Họ tên:
Đỗ Văn Huy
Ngày sinh: 19/07/1990 Thẻ căn cước: 030******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||
| 3405 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chử
Ngày sinh: 24/01/1988 Thẻ căn cước: 036******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 3406 |
Họ tên:
Vũ Tiến Hưng
Ngày sinh: 23/12/1988 Thẻ căn cước: 001******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thủy văn – Địa chất công trình |
|
||||||||
| 3407 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tuyến
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 015******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||
| 3408 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Quyết
Ngày sinh: 06/11/1974 Thẻ căn cước: 040******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 3409 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Kiên
Ngày sinh: 09/02/1999 Thẻ căn cước: 001******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 3410 |
Họ tên:
Bùi Minh Hoàn
Ngày sinh: 04/10/1998 Thẻ căn cước: 037******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 3411 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 01/04/1989 Thẻ căn cước: 038******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||
| 3412 |
Họ tên:
Vũ Quang Thịnh
Ngày sinh: 20/05/1989 Thẻ căn cước: 034******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 3413 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Long
Ngày sinh: 03/02/1984 Thẻ căn cước: 001******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng CT ngầm và mỏ |
|
||||||||
| 3414 |
Họ tên:
Đỗ Thọ Hiếu
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 001******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 3415 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Long
Ngày sinh: 25/05/1988 Thẻ căn cước: 001******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||
| 3416 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Long
Ngày sinh: 14/12/1999 Thẻ căn cước: 001******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 3417 |
Họ tên:
Trần Thế Phong
Ngày sinh: 22/06/1969 Thẻ căn cước: 001******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 3418 |
Họ tên:
Hà Huy Bình
Ngày sinh: 21/03/1975 Thẻ căn cước: 024******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||
| 3419 |
Họ tên:
Thân Văn Hào
Ngày sinh: 05/08/1995 Thẻ căn cước: 024******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 3420 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khiêm
Ngày sinh: 06/02/1977 Thẻ căn cước: 033******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
