Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34161 |
Họ tên:
Trịnh Đình Hiệp
Ngày sinh: 13/08/1983 Thẻ căn cước: 038******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34162 |
Họ tên:
Trần Lê Nam
Ngày sinh: 02/10/1975 Thẻ căn cước: 001******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34163 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lương
Ngày sinh: 12/09/1976 Thẻ căn cước: 038******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34164 |
Họ tên:
Trương Quang Anh
Ngày sinh: 20/04/1977 Thẻ căn cước: 034******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng công nghiệp; Kỹ sư cơ khí giao thông công chính - cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 34165 |
Họ tên:
Đỗ Khắc Duy Vũ
Ngày sinh: 02/01/1974 Thẻ căn cước: 052******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34166 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Huệ
Ngày sinh: 10/06/1984 Thẻ căn cước: 034******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34167 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 01/03/1997 Thẻ căn cước: 030******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 34168 |
Họ tên:
Vũ Đức Thanh
Ngày sinh: 10/01/1975 Thẻ căn cước: 033******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 34169 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 26/06/1983 Thẻ căn cước: 001******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 34170 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/12/1993 Thẻ căn cước: 035******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 34171 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiệp
Ngày sinh: 11/10/1981 Thẻ căn cước: 035******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 34172 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Tiến
Ngày sinh: 14/01/1983 Thẻ căn cước: 035******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34173 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Quyền
Ngày sinh: 11/11/1972 Thẻ căn cước: 036******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34174 |
Họ tên:
Trịnh Văn Giang
Ngày sinh: 25/10/1993 Thẻ căn cước: 038******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí - Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 34175 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thành
Ngày sinh: 11/02/1980 Thẻ căn cước: 027******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 34176 |
Họ tên:
Vũ Văn Sĩ
Ngày sinh: 21/08/1989 Thẻ căn cước: 030******627 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Sư phạm kỹ thuật công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 34177 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sao
Ngày sinh: 16/04/1991 Thẻ căn cước: 030******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 34178 |
Họ tên:
Lê Trọng Tấn
Ngày sinh: 20/10/1979 Thẻ căn cước: 036******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 34179 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 18/10/1990 Thẻ căn cước: 030******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 34180 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thắng
Ngày sinh: 25/10/1985 Thẻ căn cước: 040******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
