Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34141 |
Họ tên:
Trần Ngọc Quang
Ngày sinh: 22/09/1975 Thẻ căn cước: 001******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ hệ bằng 2 ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34142 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hoàn
Ngày sinh: 22/02/1981 Thẻ căn cước: 040******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 34143 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 14/12/1981 Thẻ căn cước: 001******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 34144 |
Họ tên:
Trần Duy Hưng
Ngày sinh: 28/06/1980 Thẻ căn cước: 026******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 34145 |
Họ tên:
Đỗ Duy Thanh
Ngày sinh: 10/02/1984 Thẻ căn cước: 037******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 34146 |
Họ tên:
Đỗ Văn Huy
Ngày sinh: 10/09/1985 Thẻ căn cước: 038******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34147 |
Họ tên:
Đỗ Quang Huy
Ngày sinh: 16/02/1996 Thẻ căn cước: 034******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34148 |
Họ tên:
Phạm Văn Tân
Ngày sinh: 13/11/1981 Thẻ căn cước: 001******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 34149 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Anh
Ngày sinh: 08/03/1974 Thẻ căn cước: 001******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện - ngành Điện |
|
||||||||||||
| 34150 |
Họ tên:
Đặng Thanh Hoàn
Ngày sinh: 30/11/1984 Thẻ căn cước: 001******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện - ngành Điện; Thạc sỹ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 34151 |
Họ tên:
Trần Đại Hải
Ngày sinh: 11/11/1970 Thẻ căn cước: 001******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 34152 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Ngọc
Ngày sinh: 18/06/1985 Thẻ căn cước: 036******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 34153 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Toàn
Ngày sinh: 01/12/1973 Thẻ căn cước: 001******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 34154 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ánh Tuyết
Ngày sinh: 28/08/1984 Thẻ căn cước: 036******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 34155 |
Họ tên:
Trương Quang Linh
Ngày sinh: 01/06/1971 Thẻ căn cước: 040******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 34156 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điềm
Ngày sinh: 20/03/1986 Thẻ căn cước: 034******413 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng Cầu đường bộ ngành công trình |
|
||||||||||||
| 34157 |
Họ tên:
Trần Đức Tuấn
Ngày sinh: 22/10/1995 Thẻ căn cước: 042******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34158 |
Họ tên:
Mai Vũ Thiên
Ngày sinh: 05/03/1986 Thẻ căn cước: 049******427 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 34159 |
Họ tên:
Trần Quốc Tài
Ngày sinh: 10/07/1996 Thẻ căn cước: 048******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 34160 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 03/07/1972 Thẻ căn cước: 036******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
