Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34121 |
Họ tên:
Bùi Đình Sỹ
Ngày sinh: 06/07/1989 Thẻ căn cước: 024******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 34122 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàn
Ngày sinh: 12/07/1984 Thẻ căn cước: 038******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34123 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Quang
Ngày sinh: 21/05/1996 Thẻ căn cước: 056******583 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật Điện; Kỹ sư thực hành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34124 |
Họ tên:
Bùi Văn Công
Ngày sinh: 20/02/1965 Thẻ căn cước: 031******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành cầu đường |
|
||||||||||||
| 34125 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 037******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 34126 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 02/07/1983 Thẻ căn cước: 001******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34127 |
Họ tên:
Trương Xuân Nam
Ngày sinh: 25/12/1967 Thẻ căn cước: 040******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34128 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 07/01/1995 Thẻ căn cước: 036******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34129 |
Họ tên:
Vũ Đình Phú
Ngày sinh: 26/02/1995 Thẻ căn cước: 036******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 34130 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Minh
Ngày sinh: 14/07/1994 Thẻ căn cước: 001******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 34131 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thành
Ngày sinh: 09/02/1987 Thẻ căn cước: 030******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 34132 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 22/01/1989 Thẻ căn cước: 034******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa-bản đồ |
|
||||||||||||
| 34133 |
Họ tên:
Lê Đình Quý
Ngày sinh: 28/01/1993 Thẻ căn cước: 001******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 34134 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Dương
Ngày sinh: 27/07/1974 Thẻ căn cước: 019******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 34135 |
Họ tên:
Đỗ Huy Tùng
Ngày sinh: 10/08/1984 Thẻ căn cước: 022******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 34136 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quân
Ngày sinh: 26/05/1980 Thẻ căn cước: 001******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34137 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 29/04/1975 Thẻ căn cước: 031******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34138 |
Họ tên:
Vũ Văn Chung
Ngày sinh: 03/06/1989 Thẻ căn cước: 031******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 34139 |
Họ tên:
Tạ Đức Hoàng
Ngày sinh: 06/12/1977 Thẻ căn cước: 001******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34140 |
Họ tên:
Trần Xuân Minh
Ngày sinh: 30/07/1979 Thẻ căn cước: 015******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
