Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34081 |
Họ tên:
Võ Anh Dũng
Ngày sinh: 28/05/1983 Thẻ căn cước: 040******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 34082 |
Họ tên:
Trương Thanh Tú
Ngày sinh: 30/10/1979 Thẻ căn cước: 034******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34083 |
Họ tên:
Nguyễn Tường Quang
Ngày sinh: 12/08/1977 Thẻ căn cước: 036******248 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 34084 |
Họ tên:
Lê Công Hoàn
Ngày sinh: 24/12/1977 Thẻ căn cước: 036******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34085 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hanh
Ngày sinh: 20/05/1985 Thẻ căn cước: 036******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34086 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 26/04/1984 Thẻ căn cước: 022******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 34087 |
Họ tên:
Phan Anh
Ngày sinh: 20/12/1981 Thẻ căn cước: 001******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 34088 |
Họ tên:
Cồ Văn Đam
Ngày sinh: 30/10/1987 Thẻ căn cước: 036******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 34089 |
Họ tên:
Đặng Tiến Thành
Ngày sinh: 25/10/1987 Thẻ căn cước: 034******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình ngầm |
|
||||||||||||
| 34090 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hoàn
Ngày sinh: 12/09/1984 Thẻ căn cước: 042******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 34091 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Kim
Ngày sinh: 19/12/1987 Thẻ căn cước: 001******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 34092 |
Họ tên:
Lê Văn Hậu
Ngày sinh: 28/08/1989 Thẻ căn cước: 035******477 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 34093 |
Họ tên:
Lại Xuân Hà
Ngày sinh: 18/06/1987 Thẻ căn cước: 035******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34094 |
Họ tên:
Lều Huy Quang
Ngày sinh: 21/05/1991 Thẻ căn cước: 019******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34095 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 034******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 34096 |
Họ tên:
Phạm Văn Long
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 024******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 34097 |
Họ tên:
Trịnh Duy Ngọc
Ngày sinh: 27/10/1993 Thẻ căn cước: 038******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 34098 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trường
Ngày sinh: 12/09/1983 Thẻ căn cước: 030******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chất lượng cao Tin học công nghiệp ngành Điện |
|
||||||||||||
| 34099 |
Họ tên:
Mai Ngọc Huấn
Ngày sinh: 20/01/1990 Thẻ căn cước: 034******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 34100 |
Họ tên:
Lê Quang Dũng
Ngày sinh: 07/03/1985 Thẻ căn cước: 034******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
