Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34061 |
Họ tên:
Phạm Việt Thắng
Ngày sinh: 24/12/1987 Thẻ căn cước: 022******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 34062 |
Họ tên:
Lê Minh Hiếu
Ngày sinh: 09/10/1989 Thẻ căn cước: 022******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện chuyên ngành Thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 34063 |
Họ tên:
Trần Quốc Long
Ngày sinh: 20/07/1980 Thẻ căn cước: 024******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34064 |
Họ tên:
Phạm Thanh Thiết
Ngày sinh: 20/06/1983 Thẻ căn cước: 030******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 34065 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thanh Bình
Ngày sinh: 16/09/1975 Thẻ căn cước: 027******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34066 |
Họ tên:
Ngô Tiến Nhâm
Ngày sinh: 07/12/1995 Thẻ căn cước: 037******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 34067 |
Họ tên:
Lê Doãn Dũng
Ngày sinh: 22/11/1994 Thẻ căn cước: 038******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34068 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Quang
Ngày sinh: 03/11/1994 Thẻ căn cước: 035******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34069 |
Họ tên:
_Trần Nguyễn Quốc Khang
Ngày sinh: 22/10/1991 Thẻ căn cước: _09*******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34070 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Thắng
Ngày sinh: 27/03/1971 Thẻ căn cước: 001******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp ngành điện |
|
||||||||||||
| 34071 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuyên
Ngày sinh: 16/10/1991 Thẻ căn cước: 001******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34072 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lễ
Ngày sinh: 24/09/1972 Thẻ căn cước: 001******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 34073 |
Họ tên:
Hồ Thị Thắm
Ngày sinh: 01/03/1977 Thẻ căn cước: 001******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 34074 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Thanh
Ngày sinh: 14/08/1983 Thẻ căn cước: 024******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 34075 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Toàn
Ngày sinh: 24/08/1983 Thẻ căn cước: 036******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 34076 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Y
Ngày sinh: 01/07/1992 Thẻ căn cước: 046******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 34077 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Thắng
Ngày sinh: 02/02/1998 Thẻ căn cước: 031******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34078 |
Họ tên:
Võ Anh Dũng
Ngày sinh: 28/05/1983 Thẻ căn cước: 040******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 34079 |
Họ tên:
Trương Thanh Tú
Ngày sinh: 30/10/1979 Thẻ căn cước: 034******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34080 |
Họ tên:
Nguyễn Tường Quang
Ngày sinh: 12/08/1977 Thẻ căn cước: 036******248 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
