Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34021 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 28/01/1995 Thẻ căn cước: 001******009 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 34022 |
Họ tên:
Đàm Quang Huy
Ngày sinh: 01/06/1990 Thẻ căn cước: 001******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34023 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Ca
Ngày sinh: 25/10/1974 Thẻ căn cước: 034******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 34024 |
Họ tên:
Vũ Văn Trọng
Ngày sinh: 27/11/1990 Thẻ căn cước: 034******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 34025 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Lâm
Ngày sinh: 07/03/1993 Thẻ căn cước: 031******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng - Xây dựng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34026 |
Họ tên:
Bùi Lê Phương
Ngày sinh: 29/06/1974 Thẻ căn cước: 035******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34027 |
Họ tên:
Vũ Thanh Hải
Ngày sinh: 10/05/1983 Thẻ căn cước: 038******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34028 |
Họ tên:
Bùi Đức Điểm
Ngày sinh: 17/10/1989 Thẻ căn cước: 030******939 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34029 |
Họ tên:
Phạm Thanh Xuân
Ngày sinh: 09/02/1976 Thẻ căn cước: 031******013 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư Ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 34030 |
Họ tên:
Trương Duy Toàn
Ngày sinh: 07/01/1977 Thẻ căn cước: 031******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Môi trường nước- Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 34031 |
Họ tên:
Mạc Văn Trung
Ngày sinh: 01/11/1991 Thẻ căn cước: 030******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34032 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 12/06/1987 Thẻ căn cước: 031******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công Trình |
|
||||||||||||
| 34033 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 04/10/1986 Thẻ căn cước: 031******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu- đường |
|
||||||||||||
| 34034 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 02/04/1986 Thẻ căn cước: 008******850 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34035 |
Họ tên:
Đỗ Đức Anh
Ngày sinh: 04/10/1991 Thẻ căn cước: 008******819 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 34036 |
Họ tên:
Trần Văn Tiếp
Ngày sinh: 16/07/1990 Thẻ căn cước: 031******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34037 |
Họ tên:
Trần Quốc Điền
Ngày sinh: 04/07/1975 Thẻ căn cước: 031******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 34038 |
Họ tên:
Đỗ Hải Quân
Ngày sinh: 30/10/1991 Thẻ căn cước: 038******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 34039 |
Họ tên:
Đào Thu Hằng
Ngày sinh: 14/06/1989 Thẻ căn cước: 025******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 34040 |
Họ tên:
Phạm Văn Long
Ngày sinh: 15/02/1996 Thẻ căn cước: 033******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
