Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 34001 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 19/12/1995 CMND: 017***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34002 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Huy
Ngày sinh: 09/03/1996 Thẻ căn cước: 068******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34003 |
Họ tên:
Hoàng Văn Cầu
Ngày sinh: 27/03/1981 Thẻ căn cước: 037******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - ĐCTV |
|
||||||||||||
| 34004 |
Họ tên:
Trần Văn Tiệp
Ngày sinh: 07/05/1988 Thẻ căn cước: 042******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 34005 |
Họ tên:
Lê Sỹ Hải
Ngày sinh: 15/03/1991 Thẻ căn cước: 035******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 34006 |
Họ tên:
Cao Văn Hảo
Ngày sinh: 21/04/1990 Thẻ căn cước: 036******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 34007 |
Họ tên:
Đỗ Thành Công
Ngày sinh: 13/10/1986 Thẻ căn cước: 036******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng ngành KT công trình - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 34008 |
Họ tên:
Doãn Văn Quang
Ngày sinh: 25/02/1988 Thẻ căn cước: 001******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 34009 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 31/01/1985 Thẻ căn cước: 034******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34010 |
Họ tên:
Vũ Bá Sĩ
Ngày sinh: 21/09/1991 Thẻ căn cước: 027******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34011 |
Họ tên:
Đoàn Minh Hạ
Ngày sinh: 23/04/1987 Thẻ căn cước: 036******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34012 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phương
Ngày sinh: 13/10/1985 Thẻ căn cước: 008******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34013 |
Họ tên:
Vũ Văn Thoán
Ngày sinh: 19/05/1979 Thẻ căn cước: 035******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 34014 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 26/06/1987 Thẻ căn cước: 036******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34015 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Đạt
Ngày sinh: 02/12/1996 Thẻ căn cước: 001******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 34016 |
Họ tên:
Khổng Thị Nhung
Ngày sinh: 12/12/1996 Thẻ căn cước: 027******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 34017 |
Họ tên:
Nguyễn Như Định
Ngày sinh: 21/05/1989 Thẻ căn cước: 001******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34018 |
Họ tên:
Phạm Đình Huỳnh
Ngày sinh: 06/03/1984 Thẻ căn cước: 036******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu- đường |
|
||||||||||||
| 34019 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 09/08/1990 Thẻ căn cước: 017******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 34020 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quỳnh Thư
Ngày sinh: 11/01/1989 Thẻ căn cước: 001******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
