Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33981 |
Họ tên:
Đinh Thế Tùng
Ngày sinh: 12/07/1991 Thẻ căn cước: 034******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33982 |
Họ tên:
Lưu Ngọc Doanh
Ngày sinh: 02/01/1987 Thẻ căn cước: 031******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33983 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điệp
Ngày sinh: 10/10/1982 Thẻ căn cước: 031******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 33984 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tuyển
Ngày sinh: 01/03/1977 Thẻ căn cước: 033******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33985 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 30/10/1976 Thẻ căn cước: 031******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 33986 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh
Ngày sinh: 20/10/1957 Thẻ căn cước: 040******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33987 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Long
Ngày sinh: 05/11/1985 Thẻ căn cước: 031******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33988 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Tính
Ngày sinh: 06/08/1985 Thẻ căn cước: 045******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - Điện tự động |
|
||||||||||||
| 33989 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Hà
Ngày sinh: 07/05/1979 Thẻ căn cước: 040******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33990 |
Họ tên:
Trần Đức Tính
Ngày sinh: 13/10/1995 Thẻ căn cước: 035******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 33991 |
Họ tên:
Đỗ Đức Anh Trung
Ngày sinh: 19/09/1989 Thẻ căn cước: 036******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33992 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quảng
Ngày sinh: 22/12/1990 Thẻ căn cước: 024******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33993 |
Họ tên:
Lê Trường Giang
Ngày sinh: 06/04/1977 Thẻ căn cước: 038******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33994 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dưỡng
Ngày sinh: 15/01/1994 Thẻ căn cước: 036******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33995 |
Họ tên:
Lưu Phan Tấn
Ngày sinh: 15/02/1993 Thẻ căn cước: 030******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33996 |
Họ tên:
Lê Văn Quân
Ngày sinh: 05/05/1986 Thẻ căn cước: 038******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 33997 |
Họ tên:
Vũ Văn Dũng
Ngày sinh: 25/10/1963 Thẻ căn cước: 034******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác máy tàu biển |
|
||||||||||||
| 33998 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 19/12/1995 CMND: 017***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33999 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Huy
Ngày sinh: 09/03/1996 Thẻ căn cước: 068******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 34000 |
Họ tên:
Hoàng Văn Cầu
Ngày sinh: 27/03/1981 Thẻ căn cước: 037******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - ĐCTV |
|
