Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3381 |
Họ tên:
Bùi Hồng Luyến
Ngày sinh: 03/07/1990 Thẻ căn cước: 001******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3382 |
Họ tên:
Ngô Duy Hòa
Ngày sinh: 08/10/1998 Thẻ căn cước: 033******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3383 |
Họ tên:
Lê Bá Minh Đức
Ngày sinh: 17/03/1995 Thẻ căn cước: 046******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3384 |
Họ tên:
Đoàn Văn Mão
Ngày sinh: 29/03/1987 Thẻ căn cước: 038******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3385 |
Họ tên:
Đặng Thanh Nguyên
Ngày sinh: 23/06/1993 Thẻ căn cước: 042******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3386 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dương
Ngày sinh: 23/11/1978 Thẻ căn cước: 033******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 3387 |
Họ tên:
Bùi Văn Quân
Ngày sinh: 01/11/1985 Thẻ căn cước: 034******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 3388 |
Họ tên:
Đào Minh Đức
Ngày sinh: 06/04/2000 Thẻ căn cước: 036******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3389 |
Họ tên:
Ngô Văn Hòa
Ngày sinh: 18/06/1987 Thẻ căn cước: 035******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3390 |
Họ tên:
Vũ Khanh Đức
Ngày sinh: 23/10/1991 Thẻ căn cước: 034******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3391 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thọ
Ngày sinh: 13/09/1985 Thẻ căn cước: 038******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 3392 |
Họ tên:
Ngô Quang Thường
Ngày sinh: 30/11/1992 Thẻ căn cước: 034******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3393 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 14/03/1997 Thẻ căn cước: 001******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3394 |
Họ tên:
Nguyễn Như Sơn
Ngày sinh: 26/10/1997 Thẻ căn cước: 027******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3395 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 20/06/1988 Thẻ căn cước: 038******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3396 |
Họ tên:
Trần Ngọc Cương
Ngày sinh: 16/06/1997 Thẻ căn cước: 036******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 3397 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Dương
Ngày sinh: 02/02/2000 Thẻ căn cước: 001******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3398 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Đức
Ngày sinh: 02/02/1980 Thẻ căn cước: 026******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 3399 |
Họ tên:
Đào Mạnh Tùng
Ngày sinh: 15/10/1994 Thẻ căn cước: 031******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3400 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 17/01/1992 Thẻ căn cước: 001******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
