Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 321 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hữu
Ngày sinh: 15/08/1984 Thẻ căn cước: 022******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 322 |
Họ tên:
Vũ Phước
Ngày sinh: 10/02/1986 Thẻ căn cước: 030******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 323 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 038******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 324 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 05/08/1993 Thẻ căn cước: 022******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 325 |
Họ tên:
Đặng Hoài Bảo
Ngày sinh: 29/06/1996 Thẻ căn cước: 042******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 326 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 06/03/1991 Thẻ căn cước: 022******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 327 |
Họ tên:
Lê Văn Quyến
Ngày sinh: 18/10/1987 Thẻ căn cước: 022******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 328 |
Họ tên:
Phạm Tuấn
Ngày sinh: 10/07/1987 Thẻ căn cước: 022******249 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 329 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Hoàng
Ngày sinh: 30/04/1998 Thẻ căn cước: 031******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 330 |
Họ tên:
Trần Hoài Sơn
Ngày sinh: 11/01/1980 Thẻ căn cước: 042******557 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 331 |
Họ tên:
Đinh Quang Thành
Ngày sinh: 31/08/1973 Thẻ căn cước: 001******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 332 |
Họ tên:
Lâm Văn Cao
Ngày sinh: 18/03/1991 Thẻ căn cước: 036******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 333 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 29/12/1999 Thẻ căn cước: 022******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 334 |
Họ tên:
Phạm Minh Hiệp
Ngày sinh: 20/12/1981 Thẻ căn cước: 022******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 335 |
Họ tên:
Trần Đức Vĩ
Ngày sinh: 28/06/1994 Thẻ căn cước: 022******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 336 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Lâm
Ngày sinh: 10/08/1998 Thẻ căn cước: 022******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 337 |
Họ tên:
Vũ Văn Hà
Ngày sinh: 08/08/1984 Thẻ căn cước: 022******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 338 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trang
Ngày sinh: 27/03/1985 Thẻ căn cước: 030******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- đường |
|
||||||||||||
| 339 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Vũ
Ngày sinh: 29/04/1997 Thẻ căn cước: 034******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 340 |
Họ tên:
Lê Trọng Đạt
Ngày sinh: 10/11/1995 Thẻ căn cước: 038******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
