Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33961 |
Họ tên:
Đinh Thiện Thuật
Ngày sinh: 24/11/1976 Thẻ căn cước: 001******008 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 33962 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Thành
Ngày sinh: 27/10/1983 Thẻ căn cước: 036******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 33963 |
Họ tên:
Lê Huy Lâm
Ngày sinh: 30/07/1969 Thẻ căn cước: 031******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 33964 |
Họ tên:
La Thanh Tú
Ngày sinh: 16/02/1988 Thẻ căn cước: 024******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 33965 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mỹ
Ngày sinh: 05/01/1981 Thẻ căn cước: 037******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 33966 |
Họ tên:
Vũ Anh Toàn
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 036******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33967 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Chung
Ngày sinh: 23/05/1979 Thẻ căn cước: 001******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng công trình dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33968 |
Họ tên:
Nguyễn Điệp Từ
Ngày sinh: 13/07/1971 Thẻ căn cước: 027******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng công trình dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33969 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Lâm
Ngày sinh: 19/10/1995 Thẻ căn cước: 033******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng - Xây dựng công trình dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33970 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuân
Ngày sinh: 10/09/1981 Thẻ căn cước: 036******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33971 |
Họ tên:
Đoàn Tùng Lâm
Ngày sinh: 29/10/1990 Thẻ căn cước: 001******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33972 |
Họ tên:
Dư Hoàng Hải
Ngày sinh: 12/10/1997 Thẻ căn cước: 001******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33973 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cương
Ngày sinh: 22/04/1982 Thẻ căn cước: 001******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 33974 |
Họ tên:
Ngô Văn Hiến
Ngày sinh: 25/05/1989 Thẻ căn cước: 033******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33975 |
Họ tên:
Trần Hùng Nam
Ngày sinh: 18/11/1981 Thẻ căn cước: 001******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 33976 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 05/08/1997 Thẻ căn cước: 001******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33977 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Phong
Ngày sinh: 29/12/1990 Thẻ căn cước: 015******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33978 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quỳnh
Ngày sinh: 06/12/1997 Thẻ căn cước: 034******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 33979 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Nam
Ngày sinh: 23/07/1982 Thẻ căn cước: 030******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 33980 |
Họ tên:
Dương Đức Toàn
Ngày sinh: 10/12/1988 Thẻ căn cước: 036******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kiến trúc và thiết kế |
|
