Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33921 |
Họ tên:
Lê Văn Vĩ
Ngày sinh: 24/10/1984 Thẻ căn cước: 049******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33922 |
Họ tên:
Trần Lưu Nhân
Ngày sinh: 17/08/1993 Thẻ căn cước: 046******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33923 |
Họ tên:
Lê Quốc Cường
Ngày sinh: 25/07/1989 Thẻ căn cước: 049******919 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 33924 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Hồng
Ngày sinh: 23/09/1977 Thẻ căn cước: 048******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 33925 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Duy
Ngày sinh: 14/05/1984 Thẻ căn cước: 051******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ - Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 33926 |
Họ tên:
Phan Công Pháp
Ngày sinh: 04/01/1983 Thẻ căn cước: 049******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 33927 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 29/10/1978 Thẻ căn cước: 049******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33928 |
Họ tên:
Phan Văn Phóng
Ngày sinh: 10/08/1984 Thẻ căn cước: 036******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 33929 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 01/11/1984 Thẻ căn cước: 049******222 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33930 |
Họ tên:
Phan Anh Thi
Ngày sinh: 12/09/1990 Thẻ căn cước: 052******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33931 |
Họ tên:
Ngô Tấn An
Ngày sinh: 28/10/1975 Thẻ căn cước: 031******372 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33932 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Ái
Ngày sinh: 30/04/1981 Thẻ căn cước: 049******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 33933 |
Họ tên:
Mai Văn Tín
Ngày sinh: 25/06/1990 Thẻ căn cước: 049******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33934 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Đức
Ngày sinh: 03/02/1983 Thẻ căn cước: 049******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 33935 |
Họ tên:
Phạm Thanh Trìu
Ngày sinh: 30/11/1976 Thẻ căn cước: 034******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33936 |
Họ tên:
Bùi Đức Giang
Ngày sinh: 18/09/1978 Thẻ căn cước: 036******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 33937 |
Họ tên:
Trần Quốc Vương
Ngày sinh: 10/10/1988 Thẻ căn cước: 049******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 33938 |
Họ tên:
Văn Phú Cảnh
Ngày sinh: 26/01/1992 Thẻ căn cước: 049******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33939 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ngọ
Ngày sinh: 20/08/1987 Thẻ căn cước: 001******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33940 |
Họ tên:
Hồ Đắc Chạy
Ngày sinh: 27/06/1977 Thẻ căn cước: 046******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
