Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33901 |
Họ tên:
Đặng Sỹ Phúc
Ngày sinh: 04/12/1990 Thẻ căn cước: 045******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33902 |
Họ tên:
Bùi Trần Tùng Anh
Ngày sinh: 02/02/1993 Thẻ căn cước: 051******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 33903 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Điền
Ngày sinh: 01/07/1987 Thẻ căn cước: 049******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33904 |
Họ tên:
Phạm Thanh Trung
Ngày sinh: 04/01/1986 Thẻ căn cước: 049******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33905 |
Họ tên:
Hồ Viết Tuấn
Ngày sinh: 10/11/1990 Thẻ căn cước: 049******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33906 |
Họ tên:
Đặng Kim Tùng
Ngày sinh: 03/09/1990 Thẻ căn cước: 049******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 33907 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phụng
Ngày sinh: 25/09/1981 Thẻ căn cước: 049******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 33908 |
Họ tên:
Lê Vũ Trình
Ngày sinh: 14/09/1991 Thẻ căn cước: 049******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33909 |
Họ tên:
Đỗ Văn Lĩnh
Ngày sinh: 12/02/1993 Thẻ căn cước: 049******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33910 |
Họ tên:
Võ Thanh Bình
Ngày sinh: 19/07/1990 CMND: 205***194 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 33911 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tín
Ngày sinh: 20/05/1994 Thẻ căn cước: 049******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33912 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Thành
Ngày sinh: 05/11/1982 Thẻ căn cước: 048******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN - Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 33913 |
Họ tên:
Hồ Sĩ Bản
Ngày sinh: 11/01/1992 Thẻ căn cước: 045******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 33914 |
Họ tên:
Đặng Văn Quý
Ngày sinh: 17/06/1987 Thẻ căn cước: 040******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33915 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thảo
Ngày sinh: 01/05/1986 Thẻ căn cước: 049******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ - Công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 33916 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dân
Ngày sinh: 22/03/1982 Thẻ căn cước: 049******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33917 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Lưu
Ngày sinh: 18/02/1988 Thẻ căn cước: 049******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33918 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Anh
Ngày sinh: 14/11/1994 Thẻ căn cước: 049******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 33919 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quân
Ngày sinh: 04/01/1979 Thẻ căn cước: 049******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi – Ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 33920 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Đức
Ngày sinh: 09/05/1970 Thẻ căn cước: 001******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và CN |
|
