Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33841 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Lâm
Ngày sinh: 30/07/1985 Thẻ căn cước: 030******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng CT Ngầm và Mỏ |
|
||||||||||||
| 33842 |
Họ tên:
Phạm Văn Thản
Ngày sinh: 06/05/1960 Thẻ căn cước: 030******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33843 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quảng
Ngày sinh: 06/11/1995 Thẻ căn cước: 025******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 33844 |
Họ tên:
Đỗ Đình Thịnh
Ngày sinh: 12/06/1956 Thẻ căn cước: 034******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33845 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Nam
Ngày sinh: 20/12/1993 Thẻ căn cước: 038******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 33846 |
Họ tên:
Lương Văn Việt
Ngày sinh: 21/05/1984 Thẻ căn cước: 040******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 33847 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoan
Ngày sinh: 05/12/1955 Thẻ căn cước: 030******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 33848 |
Họ tên:
Trần Văn Biên
Ngày sinh: 18/08/1994 Thẻ căn cước: 036******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 33849 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 15/07/1985 Thẻ căn cước: 031******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp Ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 33850 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cường
Ngày sinh: 09/12/1983 Thẻ căn cước: 001******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33851 |
Họ tên:
Lê Duy Nhật
Ngày sinh: 16/12/1991 Thẻ căn cước: 034******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33852 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vinh
Ngày sinh: 03/01/1984 Thẻ căn cước: 040******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 33853 |
Họ tên:
Trần Ngọc Duy
Ngày sinh: 09/10/1992 Thẻ căn cước: 022******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33854 |
Họ tên:
Bùi Văn Nam
Ngày sinh: 11/09/1978 Thẻ căn cước: 001******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu |
|
||||||||||||
| 33855 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Đồng
Ngày sinh: 21/01/1994 Thẻ căn cước: 001******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 33856 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 11/09/1995 Thẻ căn cước: 001******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33857 |
Họ tên:
Bùi Quang Thiệp
Ngày sinh: 01/10/1980 Thẻ căn cước: 034******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 33858 |
Họ tên:
Đẩu Vũ Thành Trung
Ngày sinh: 19/02/1981 Thẻ căn cước: 001******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 33859 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 05/03/1976 Thẻ căn cước: 001******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thông điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 33860 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Quân
Ngày sinh: 16/10/1990 Thẻ căn cước: 001******099 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
