Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33821 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 15/07/1985 Thẻ căn cước: 031******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp Ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 33822 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cường
Ngày sinh: 09/12/1983 Thẻ căn cước: 001******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33823 |
Họ tên:
Lê Duy Nhật
Ngày sinh: 16/12/1991 Thẻ căn cước: 034******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33824 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vinh
Ngày sinh: 03/01/1984 Thẻ căn cước: 040******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 33825 |
Họ tên:
Trần Ngọc Duy
Ngày sinh: 09/10/1992 Thẻ căn cước: 022******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33826 |
Họ tên:
Bùi Văn Nam
Ngày sinh: 11/09/1978 Thẻ căn cước: 001******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu |
|
||||||||||||
| 33827 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Đồng
Ngày sinh: 21/01/1994 Thẻ căn cước: 001******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 33828 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 11/09/1995 Thẻ căn cước: 001******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33829 |
Họ tên:
Bùi Quang Thiệp
Ngày sinh: 01/10/1980 Thẻ căn cước: 034******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 33830 |
Họ tên:
Đẩu Vũ Thành Trung
Ngày sinh: 19/02/1981 Thẻ căn cước: 001******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 33831 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 05/03/1976 Thẻ căn cước: 001******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thông điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 33832 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Quân
Ngày sinh: 16/10/1990 Thẻ căn cước: 001******099 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33833 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phú
Ngày sinh: 01/09/1997 Thẻ căn cước: 038******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 33834 |
Họ tên:
Phạm Thanh Vũ
Ngày sinh: 13/12/1984 Thẻ căn cước: 035******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33835 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Nhâm
Ngày sinh: 06/03/1991 Thẻ căn cước: 026******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33836 |
Họ tên:
Đặng Văn Xuyên
Ngày sinh: 08/11/1983 Thẻ căn cước: 035******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 33837 |
Họ tên:
Trần Anh Sơn
Ngày sinh: 05/06/1991 Thẻ căn cước: 001******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 33838 |
Họ tên:
Bùi Danh Lưu
Ngày sinh: 17/10/1991 Thẻ căn cước: 001******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33839 |
Họ tên:
Phạm Đình Thủy
Ngày sinh: 07/10/1982 Thẻ căn cước: 034******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33840 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tình
Ngày sinh: 06/01/1980 Hộ chiếu: '04*******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
