Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33801 |
Họ tên:
Trần Văn Quân
Ngày sinh: 20/01/1986 Thẻ căn cước: 036******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33802 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hà
Ngày sinh: 17/10/1993 Thẻ căn cước: 001******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33803 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Hải
Ngày sinh: 24/01/1995 Thẻ căn cước: 030******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 33804 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 18/01/1979 Thẻ căn cước: 034******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33805 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Năm
Ngày sinh: 03/10/1971 Thẻ căn cước: 034******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 33806 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàn
Ngày sinh: 05/04/1973 Thẻ căn cước: 035******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33807 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/09/1990 Thẻ căn cước: 037******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33808 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Dương
Ngày sinh: 03/12/1994 Thẻ căn cước: 022******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 33809 |
Họ tên:
Mạnh Bùi Xuân Huy
Ngày sinh: 02/11/1994 Thẻ căn cước: 022******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33810 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Điển
Ngày sinh: 15/07/1990 Thẻ căn cước: 022******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 33811 |
Họ tên:
Ninh Xuân Quảng
Ngày sinh: 16/06/1982 Thẻ căn cước: 022******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 33812 |
Họ tên:
Trần Văn Ngọc
Ngày sinh: 05/01/1986 Thẻ căn cước: 030******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33813 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Lâm
Ngày sinh: 30/07/1985 Thẻ căn cước: 030******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng CT Ngầm và Mỏ |
|
||||||||||||
| 33814 |
Họ tên:
Phạm Văn Thản
Ngày sinh: 06/05/1960 Thẻ căn cước: 030******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33815 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quảng
Ngày sinh: 06/11/1995 Thẻ căn cước: 025******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 33816 |
Họ tên:
Đỗ Đình Thịnh
Ngày sinh: 12/06/1956 Thẻ căn cước: 034******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33817 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Nam
Ngày sinh: 20/12/1993 Thẻ căn cước: 038******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 33818 |
Họ tên:
Lương Văn Việt
Ngày sinh: 21/05/1984 Thẻ căn cước: 040******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 33819 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoan
Ngày sinh: 05/12/1955 Thẻ căn cước: 030******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 33820 |
Họ tên:
Trần Văn Biên
Ngày sinh: 18/08/1994 Thẻ căn cước: 036******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
