Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33781 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoành
Ngày sinh: 25/02/1990 CMND: 285***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33782 |
Họ tên:
Bùi Thị Bích Thảo
Ngày sinh: 14/12/1982 Thẻ căn cước: 048******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 33783 |
Họ tên:
_Lê Hoàng Nam
Ngày sinh: 16/12/1977 Thẻ căn cước: _08*******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp; Thạc sĩ Địa kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33784 |
Họ tên:
Quách Huỳnh Thái
Ngày sinh: 22/04/1986 Thẻ căn cước: 094******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 33785 |
Họ tên:
Phạm Văn Mai
Ngày sinh: 22/08/1964 Thẻ căn cước: 094******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 33786 |
Họ tên:
Bùi Thanh Nghĩa
Ngày sinh: 16/06/1976 Thẻ căn cước: 001******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33787 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Huy
Ngày sinh: 20/07/1993 Thẻ căn cước: 092******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33788 |
Họ tên:
Đinh Văn Sơn
Ngày sinh: 26/06/1972 CMND: 221***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33789 |
Họ tên:
Thái Thiện Tâm
Ngày sinh: 01/03/1996 Thẻ căn cước: 072******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 33790 |
Họ tên:
Ngô Quốc Kiệt
Ngày sinh: 04/05/1992 Thẻ căn cước: 083******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 33791 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Minh
Ngày sinh: 04/06/1992 Thẻ căn cước: 080******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 33792 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Huy
Ngày sinh: 22/05/1991 Thẻ căn cước: 082******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33793 |
Họ tên:
Dương Thành Sứ
Ngày sinh: 07/04/1992 Thẻ căn cước: 052******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 33794 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tâm
Ngày sinh: 22/07/1995 Thẻ căn cước: 072******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33795 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tín
Ngày sinh: 04/12/1988 Thẻ căn cước: 054******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật trắc địa & bản đồ |
|
||||||||||||
| 33796 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Sáng
Ngày sinh: 22/08/1992 Thẻ căn cước: 044******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 33797 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Yên
Ngày sinh: 10/08/1989 Thẻ căn cước: 049******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33798 |
Họ tên:
Võ Đình Quang
Ngày sinh: 02/12/1983 Thẻ căn cước: 051******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 33799 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/09/1977 Thẻ căn cước: 042******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33800 |
Họ tên:
Lê Kiến Huỳnh
Ngày sinh: 07/03/1982 Thẻ căn cước: 054******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện - cấp thoát nước |
|
