Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 33761 |
Họ tên:
Tô Đăng Lâm
Ngày sinh: 14/07/1992 Thẻ căn cước: 001******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33762 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 04/06/1986 Thẻ căn cước: 035******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 33763 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thuyên
Ngày sinh: 13/11/1986 Thẻ căn cước: 035******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33764 |
Họ tên:
Lê Văn Toản
Ngày sinh: 11/04/1990 Thẻ căn cước: 034******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33765 |
Họ tên:
Hồ Văn Điệp
Ngày sinh: 06/02/1994 Thẻ căn cước: 052******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 33766 |
Họ tên:
Trương Văn Tư
Ngày sinh: 08/01/1993 Thẻ căn cước: 031******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 33767 |
Họ tên:
Trần Văn Nam
Ngày sinh: 07/10/1970 Thẻ căn cước: 035******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 33768 |
Họ tên:
Nguyễn Nho An
Ngày sinh: 30/08/1998 Thẻ căn cước: 001******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33769 |
Họ tên:
Tạ Đức Huynh
Ngày sinh: 19/10/1984 Thẻ căn cước: 027******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông thành phố ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33770 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Quý
Ngày sinh: 08/12/1976 Thẻ căn cước: 027******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 33771 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Đức
Ngày sinh: 08/12/1989 Thẻ căn cước: 038******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa chuyên ngành tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33772 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Huân
Ngày sinh: 10/03/1994 Thẻ căn cước: 049******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 33773 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phi
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 049******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33774 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Phát
Ngày sinh: 15/10/1983 Thẻ căn cước: 042******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 33775 |
Họ tên:
Hồ Thế Anh
Ngày sinh: 29/11/1977 Thẻ căn cước: 040******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 33776 |
Họ tên:
Ngô Tấn Thành
Ngày sinh: 12/01/1979 Thẻ căn cước: 074******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 33777 |
Họ tên:
Lê Vĩnh Vũ Nam
Ngày sinh: 27/11/1984 Thẻ căn cước: 052******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 33778 |
Họ tên:
Hoàng Viết Trường
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 038******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 33779 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhật
Ngày sinh: 04/06/1988 Thẻ căn cước: 040******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 33780 |
Họ tên:
Nông Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/07/1989 Thẻ căn cước: 070******088 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
